đại sự
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc lớn, việc quan trọng: Chỉ những công việc, sự kiện có tầm ảnh hưởng, ý nghĩa lớn lao, hệ trọng.
- Việc trọng đại: Chỉ những sự việc mang tính chất quan trọng bậc nhất, thường liên quan đến vận mệnh, tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hôn nhân là một đại sự của đời người. (Hôn nhân là một việc lớn của đời người.)
- Các vị lãnh đạo đang bàn bạc về những đại sự quốc gia. (Các vị lãnh đạo đang bàn bạc về những việc lớn của quốc gia.)
- Anh ấy luôn dành thời gian suy nghĩ thấu đáo trước mỗi đại sự. (Anh ấy luôn dành thời gian suy nghĩ thấu đáo trước mỗi việc quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bàn đại sự": thảo luận, bàn bạc về những việc hệ trọng.
- Phòng họp kín đang dùng để bàn đại sự. (Phòng họp kín đang được dùng để thảo luận những việc hệ trọng.)
"quyết định đại sự": đưa ra quyết định quan trọng.
- Hội đồng quản trị sắp họp để quyết định đại sự của công ty. (Hội đồng quản trị sắp họp để đưa ra quyết định quan trọng của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Đại sự quán (danh từ, ít dùng): Nơi bàn việc lớn, việc quan trọng.
- Trọng sự (danh từ): Việc quan trọng, việc hệ trọng (nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Việc lớn: Việc có quy mô, tầm quan trọng lớn.
- Việc hệ trọng: Việc cực kỳ quan trọng, có ảnh hưởng sâu rộng.
- Việc trọng đại: Việc hết sức quan trọng và long trọng.
Từ trái nghĩa
- Tiểu tiết: Chi tiết nhỏ, không quan trọng.
- Việc vặt: Việc nhỏ nhặt, thường ngày.
- Chuyện nhỏ: Chuyện không đáng kể, tầm thường.
Thành ngữ liên quan
- "Đại sự bất hồ đồ": (Thành ngữ gốc Hán) Việc lớn không được qua loa, cẩu thả; phải hết sức thận trọng và nghiêm túc khi làm việc lớn.
- Phải nhớ nguyên tắc "đại sự bất hồ đồ" khi ký kết hợp đồng này. (Phải nhớ nguyên tắc việc lớn không được qua loa khi ký kết hợp đồng này.)