đạn dược
- Danh từ:
- Vật liệu nổ, vật liệu cháy dùng để bắn, ném hoặc gây nổ trong chiến tranh: "Đạn dược" là từ dùng để chỉ chung các loại vật liệu như đạn, thuốc nổ, lựu đạn, mìn, rocket... được sử dụng cho vũ khí trong các hoạt động quân sự.
- Hàng hóa, vật tư quân sự thiết yếu cho chiến đấu: "Đạn dược" còn mang nghĩa rộng hơn, chỉ một trong những nhu yếu phẩm quan trọng nhất (bên cạnh lương thực, quân trang) để duy trì sức chiến đấu của một lực lượng vũ trang.
- Danh từ:
- Kho đạn dược của địch đã bị quân ta phá hủy. (Nơi chứa vật liệu nổ của kẻ thù đã bị quân đội ta tiêu diệt.)
- Cuộc phản công bị chậm trễ vì thiếu hụt đạn dược. (Cuộc tấn công trả đũa bị hoãn lại do không có đủ vật liệu chiến tranh để bắn.)
- Công tác hậu cần phải đảm bảo cung cấp đủ lương thực và đạn dược cho chiến trường. (Nhiệm vụ hậu cần phải bảo đảm cung cấp đủ thức ăn và vật liệu chiến đấu cho mặt trận.)
"Đạn dược sống": thường dùng để chỉ đạn dược còn nguyên vẹn, có thể sử dụng được, trái ngược với đạn dược đã hết hoặc hỏng.
- Sau trận đánh, ta thu được nhiều đạn dược sống của địch. (Sau trận chiến, chúng ta thu được nhiều vật liệu nổ còn dùng được của đối phương.)
"Tiếp tế đạn dược": cụm từ thường dùng trong quân sự, chỉ việc vận chuyển và cung cấp đạn dược cho các đơn vị chiến đấu.
- Đoàn xe đang thực hiện nhiệm vụ tiếp tế đạn dược ra tiền tuyến. (Đoàn phương tiện đang làm nhiệm vụ chuyển vật liệu chiến đấu ra mặt trận.)
Đạn (dt): thường chỉ viên đơn lẻ dùng cho súng (như đạn súng trường, đạn pháo), là một thành phần của "đạn dược".
- Khẩu súng này bắn hết 5 viên đạn. (Cây súng này đã bắn hết 5 viên.)
Vũ khí, trang bị (dt): là từ rộng hơn, chỉ chung công cụ, phương tiện chiến đấu, bao gồm cả súng và đạn dược.
- Quân đội được trang bị vũ khí hiện đại. (Lực lượng quân đội được cấp công cụ chiến đấu tân tiến.)
Thuốc đạn (dt): từ cũ, ít dùng hiện nay, cũng có nghĩa tương tự "đạn dược".
- Kho thuốc đạn bốc cháy. (Nơi chứa vật liệu nổ bị bốc lửa.)
- Vật liệu nổ: chỉ chung các chất, vật dụng có thể gây nổ.
- Khí tài quân sự: từ chuyên môn hơn, chỉ trang bị, phương tiện kỹ thuật quân sự, trong đó có đạn dược.
- Quân dụng: từ chỉ chung các đồ dùng, vật tư phục vụ cho quân đội.
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp hình thành từ "đạn dược" do đây là danh từ. Các hành động thường đi kèm là: cung cấp, tiếp tế, tiêu thụ, sử dụng, vận chuyển, tích trữ đạn dược.)
- "Lương thực, đạn dược": một cụm từ cố định thường dùng để nhấn mạnh hai yếu tố sống còn, thiết yếu nhất cho một đội quân ngoài chiến trường.
- Chiến dịch thành công nhờ hậu phương vững chắc, đảm bảo đầy đủ lương thực, đạn dược. (Chiến dịch thắng lợi nhờ khu vực phía sau kiên cố, bảo đảm đủ thức ăn và vật liệu chiến đấu.)
- dt. (H. đạn: viên đạn; dược: thuốc) Đạn dùng trong chiến tranh nói chung: Vấn đề cung cấp lương thực, đạn dược (VNgGiáp).