đạo diễn
Định nghĩa
Danh từ:
- Người chỉ đạo, điều phối và sáng tạo toàn bộ quá trình thực hiện một tác phẩm sân khấu, điện ảnh, truyền hình: "đạo diễn" là người chịu trách nhiệm chính về mặt nghệ thuật, từ việc lên ý tưởng, hướng dẫn diễn xuất, sắp xếp bố cục hình ảnh đến phối hợp với các bộ phận khác để tạo ra tác phẩm hoàn chỉnh.
Động từ:
- Hành động chỉ đạo, dàn dựng một vở kịch, một bộ phim: "đạo diễn" chỉ công việc thực hiện các nhiệm vụ của một đạo diễn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Đạo diễn Trần Anh Hùng đã giành được nhiều giải thưởng quốc tế.
- Đạo diễn chính là linh hồn của một vở diễn sân khấu.
Động từ:
- Ông ấy đã đạo diễn thành công nhiều vở kịch kinh điển.
- Bộ phim mới sẽ do một đạo diễn trẻ đầy triển vọng đạo diễn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đạo diễn hình ảnh": thường dùng để chỉ người chịu trách nhiệm chính về mặt thị giác, bố cục khung hình trong một dự án phim, nhưng đây là một cụm từ chuyên ngành. Vai trò chính xác và tên gọi có thể khác với "đạo diễn" tổng.
- "Tự đạo diễn cho cuộc đời mình": (nghĩa bóng) chỉ việc chủ động kiểm soát và sắp xếp các sự kiện, kế hoạch trong đời sống cá nhân.
- Anh ấy không thích bị chi phối, anh ấy muốn tự đạo diễn cho cuộc đời mình.
Biến thể và từ gần giống
- Đạo diễn viên: (danh từ) từ đồng nghĩa, ít dùng hơn, thường thấy trong một số văn bản hoặc ngữ cảnh cụ thể.
- Người dàn dựng: (danh từ) từ gần nghĩa, thường dùng trong lĩnh vực sân khấu, chỉ người sắp xếp, bố trí các yếu tố của vở diễn.
- Giám đốc nghệ thuật: (danh từ) từ gần nghĩa, chỉ người chịu trách nhiệm về mặt mỹ thuật, ý tưởng nghệ thuật tổng thể, phạm vi có thể rộng hơn hoặc khác với "đạo diễn".
Từ đồng nghĩa
- Chỉ đạo nghệ thuật: (cụm động từ) nhấn mạnh đến vai trò điều hành, hướng dẫn về mặt sáng tạo nghệ thuật.
- Dàn dựng: (động từ) nhấn mạnh đến khâu sắp xếp, tổ chức các yếu tố biểu diễn trên sân khấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đạo diễn lại: chỉ việc thực hiện lại việc dàn dựng, chỉ đạo một tác phẩm (thường là cũ) theo một cách tiếp cận mới.
- Nhà hát quyết định đạo diễn lại vở kịch này với phong cách hiện đại.
Thành ngữ liên quan
- "Đạo diễn" một vụ án: (nghĩa bóng, thường dùng trong báo chí, ngôn ngữ đời sống) chỉ việc một cá nhân hoặc tổ chức nào đó bí mật sắp đặt, dàn dựng các tình tiết của một sự việc, vụ việc (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Công an nghi ngờ có người đứng sau đạo diễn vụ trộm cắp phức tạp này.