đảm nhiệm
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhận lấy và thực hiện một công việc, một trách nhiệm nào đó: "Đảm nhiệm" diễn tả hành động chấp nhận và đảm đương một vai trò, một chức vụ hoặc một nhiệm vụ cụ thể, với ý thức về trách nhiệm phải hoàn thành nó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy đã đảm nhiệm vị trí giám đốc từ đầu năm nay.
- Cô ấy tự tin đảm nhiệm phần thuyết trình quan trọng nhất của dự án.
- Ai sẽ đảm nhiệm việc chăm sóc khu vườn khi ông đi vắng?
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đảm nhiệm vai trò lãnh đạo": Nhận lấy và thực hiện trách nhiệm của người chỉ huy, dẫn dắt.
- Trong hoàn cảnh khó khăn, cô ấy buộc phải đảm nhiệm vai trò lãnh đạo.
- "Đảm nhiệm trọng trách": Gánh vác một nhiệm vụ rất quan trọng và nặng nề.
- Người kế nhiệm sẽ phải đảm nhiệm trọng trách phục hồi nền kinh tế.
Biến thể và từ gần giống
- Đảm đương (động từ): Có nghĩa tương tự "đảm nhiệm", thường dùng để chỉ việc gánh vác công việc, trách nhiệm.
- Anh ấy đảm đương mọi chi phí cho gia đình.
- Đảm trách (động từ): Nhận lãnh và chịu trách nhiệm thực hiện một phần việc cụ thể.
- Tôi sẽ đảm trách khâu thiết kế cho dự án này.
Từ đồng nghĩa
- Nhận lãnh: Nhận lấy (trách nhiệm, công việc).
- Gánh vác: Chịu trách nhiệm và thực hiện công việc nặng nhọc.
- Phụ trách: Chịu trách nhiệm chính về một mặt, một phần việc nào đó.
Từ trái nghĩa
- Từ chối: Không chấp nhận, không nhận lấy (công việc, trách nhiệm).
- Thoái thác: Tìm cách từ chối, tránh né trách nhiệm.
- Khoán thầu: Giao lại toàn bộ công việc, trách nhiệm cho người khác (thường trong lĩnh vực xây dựng, kinh doanh).
Các cụm từ liên quan
- Đảm nhiệm chức vụ: Nhận và giữ một chức vụ cụ thể.
- Ông ấy đảm nhiệm chức vụ chủ tịch trong nhiệm kỳ tới.
- Đảm nhiệm công tác: Nhận và thực hiện một công việc, nhiệm vụ được giao.
- Nhóm của chúng tôi đảm nhiệm công tác hậu cần cho sự kiện.