đảng cương
Định nghĩa
- Danh từ:
- Văn kiện cơ bản của một đảng chính trị: Tài liệu chính thức trình bày các nguyên tắc, mục tiêu, đường lối và cương lĩnh chính trị cơ bản của một đảng. Đây là nền tảng tư tưởng và kim chỉ nam cho mọi hoạt động của đảng đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đảng cương là văn kiện quan trọng nhất, định hướng mọi hoạt động của đảng.
- Các đảng viên mới phải nghiên cứu kỹ đảng cương để nắm vững đường lối.
- Hội nghị toàn thể đã thông qua bản đảng cương sửa đổi.
Các cách sử dụng nâng cao
"Soạn thảo đảng cương": Chỉ quá trình xây dựng và viết ra văn kiện cương lĩnh của đảng.
- Ban lãnh đạo đã thành lập một tiểu ban để soạn thảo đảng cương mới.
"Được ghi trong đảng cương": Được xác định và công bố chính thức như một phần của đường lối.
- Mục tiêu phát triển bền vững đã được ghi trong đảng cương của đảng.
Biến thể và từ liên quan
- Cương lĩnh (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế cho "đảng cương", chỉ văn kiện nêu rõ đường lối, mục tiêu chính trị cơ bản.
- Điều lệ đảng (danh từ): Văn bản quy định về tổ chức, nguyên tắc hoạt động và tư cách đảng viên, khác với đảng cương về nội dung (tổ chức so với đường lối tư tưởng).
Từ đồng nghĩa
- Cương lĩnh chính trị: Chỉ chung đường lối, mục tiêu chính trị cơ bản của một tổ chức.
- Đường lối cơ bản: Chỉ những nguyên tắc và phương hướng chính trị nền tảng.
Lưu ý sử dụng
- Đảng cương là một thuật ngữ chính trị, thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến hoạt động của các đảng phái chính trị.
- Từ này ít khi được dùng trong ngôn ngữ sinh hoạt hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong văn bản chính trị, báo chí chính thống, hoặc các hội nghị.