đảng phong

đảng phong

Đảng phong của ông ấy rất lịch sự và chuyên nghiệp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phong cách, tác phong của một đảng phái chính trị: "đảng phong" chỉ những đặc điểm, phương thức hoạt động, lề lối làm việc, cách ứng xử đặc trưng của một tổ chức chính trị (đảng phái). bao gồm các nguyên tắc, kỷ luật, văn hóa nội bộ của đảng đó.
    • Lối làm việc, sinh hoạt của đảng: Trong bối cảnh hẹp hơn, "đảng phong" còn ám chỉ cách thức tổ chức, điều hành, giao tiếp giữa các thành viên trong đảng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đảng phong yếu tố quan trọng giúp đảng duy trì sự đoàn kết hiệu quả. (Phong cách của đảng đóng vai trò then chốt trong việc giữ vững sự thống nhất năng suất.)
    • Các đảng viên phải tuân thủ nghiêm ngặt đảng phong của tổ chức. (Các thành viên đảng buộc phải tuân theo tác phong quy tắc của đảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đảng phong đảng kỷ": cụm từ thường dùng để chỉ kỷ luật tác phong của một đảng chính trị, nhấn mạnh tính nghiêm túc chặt chẽ.

    • Việc rèn luyện đảng phong đảng kỷ nhiệm vụ thường xuyên của mỗi đảng viên. (Việc trau dồi kỷ luật tác phong của đảng trách nhiệm liên tục của từng thành viên.)
  • "xây dựng đảng phong": quá trình củng cố phát triển các giá trị, nguyên tắc trong hoạt động của đảng.

    • Đảng đã đề ra nhiều biện pháp để xây dựng đảng phong trong thời kỳ mới. (Đảng đã đưa ra nhiều phương án để củng cố tác phong của mình trong giai đoạn mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Phong cách (danh từ): lối sống, cách làm việc mang tính cá nhân hoặc tập thể (rộng hơn, không chỉ giới hạn trong chính trị).

    • Phong cách lãnh đạo của ông ấy rất gần gũi. (Cách lãnh đạo của ông ấy rất thân thiện.)
  • Tác phong (danh từ): cách thức hành động, ứng xử trong công việc hoặc đời sống (thường dùng trong bối cảnh tổ chức).

    • Anh ấy tác phong làm việc chuyên nghiệp. (Anh ấy cách làm việc chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Phong cách đảng: cách thức hoạt động biểu hiện của một đảng chính trị.
  • Lề lối đảng: cách tổ chức điều hành nội bộ đảng.
  • Tác phong đảng: hành vi thái độ của đảng viên khi thực thi nhiệm vụ.
Thành ngữ liên quan
  • Đảng phong nghiêm minh: tác phong của đảng được thực hiện một cách chặt chẽ, công bằng.
    • Một đảng đảng phong nghiêm minh sẽ được nhân dân tin tưởng. (Một tổ chức chính trị tác phong chặt chẽ, công bằng sẽ nhận được lòng tin của người dân.)

Từ chứa "đảng phong"