đảng tịch
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tư cách thành viên của một đảng chính trị: "Đảng tịch" là danh từ chỉ tư cách, vị thế là đảng viên chính thức của một tổ chức đảng chính trị. Nó xác nhận sự thuộc về và trách nhiệm của một cá nhân đối với đảng đó.
- Giấy tờ, bằng chứng xác nhận tư cách đảng viên: "Đảng tịch" cũng có thể dùng để chỉ giấy chứng nhận, thẻ hoặc hồ sơ chính thức ghi nhận tư cách đảng viên của một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy đã giữ đảng tịch hơn ba mươi năm. (Ông ấy đã là đảng viên trong hơn ba mươi năm.)
- Việc xin gia nhập đảng và được công nhận đảng tịch là một quá trình nghiêm túc. (Việc xin vào đảng và được công nhận tư cách đảng viên là một quá trình nghiêm túc.)
- Sau khi bị kỷ luật, đảng tịch của ông ta đã bị tước bỏ. (Sau khi bị kỷ luật, tư cách đảng viên của ông ta đã bị thu hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giữ vững đảng tịch": duy trì tư cách đảng viên một cách trong sạch, vững vàng.
- Mỗi đảng viên phải luôn phấn đấu để giữ vững đảng tịch của mình. (Mỗi đảng viên phải luôn phấn đấu để duy trì tư cách đảng viên trong sạch, vững vàng của mình.)
"bảo vệ danh dự đảng tịch": bảo vệ danh dự, thanh danh gắn liền với tư cách đảng viên.
- Hành động của anh ấy đã làm tổn hại đến danh dự đảng tịch. (Hành động của anh ấy đã làm tổn hại đến danh dự của tư cách đảng viên.)
Biến thể và từ liên quan
Đảng viên (danh từ): người có đảng tịch, là thành viên của một đảng chính trị.
- Các đảng viên ưu tú được cử đi học tập. (Các thành viên đảng ưu tú được cử đi học tập.)
Tư cách đảng viên (cụm danh từ): cách diễn đạt đồng nghĩa, nhấn mạnh vào phẩm chất, tiêu chuẩn của một đảng viên.
- Anh ta đã bị xem xét tư cách đảng viên. (Anh ta đã bị xem xét về tiêu chuẩn đảng viên.)
Từ đồng nghĩa
- Tư cách đảng viên: tư cách, phẩm chất của một người là đảng viên.
- Thẻ đảng: thẻ chứng nhận đảng viên (thường dùng để chỉ vật thể cụ thể).
Lưu ý sử dụng
- "Đảng tịch" là một thuật ngữ chính trị - xã hội, mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong văn bản hành chính, báo chí chính thống hoặc các văn kiện của đảng.
- Từ này thường đi kèm với các động từ như: .