đảng trưởng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đứng đầu một đảng phái chính trị: "Đảng trưởng" là từ dùng để chỉ người lãnh đạo cao nhất, người đứng đầu một đảng phái chính trị.
- Người cầm đầu một nhóm, một bè phái (thường mang nghĩa không chính thức hoặc tiêu cực): Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể ám chỉ người đứng đầu một nhóm người có cùng chí hướng hoặc mục đích, đôi khi mang sắc thái không chính thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy từng giữ chức đảng trưởng của đảng Dân chủ trong nhiều năm. (Ông ấy từng giữ vị trí lãnh đạo cao nhất của đảng Dân chủ trong nhiều năm.)
- Nhóm thanh niên ấy nghe theo mọi mệnh lệnh từ tay đảng trưởng của chúng. (Nhóm thanh niên ấy nghe theo mọi mệnh lệnh từ người cầm đầu của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đảng trưởng" trong văn chương, báo chí cũ: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc báo chí từ đầu thế kỷ 20, dùng để chỉ lãnh tụ các đảng phái thời kỳ đó.
- Cụ Phan Bội Châu được suy tôn là đảng trưởng của Việt Nam Quang phục Hội. (Cụ Phan Bội Châu được tôn vinh là người lãnh đạo cao nhất của Việt Nam Quang phục Hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Đảng phó (danh từ): Phó lãnh đạo của một đảng phái.
- Ông được bầu làm đảng phó để hỗ trợ cho đảng trưởng.
- Chủ tịch đảng (danh từ): Chức danh lãnh đạo đảng phổ biến hiện nay, thay thế cho "đảng trưởng" trong nhiều tổ chức.
- Chủ tịch đảng sẽ chủ trì phiên họp quan trọng.
Từ đồng nghĩa
- Lãnh tụ đảng: Người lãnh đạo một đảng phái.
- Thủ lĩnh đảng: Người đứng đầu một đảng phái (thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn hoặc cho các nhóm nhỏ).
Lưu ý sử dụng
- Từ cổ, ít dùng: "Đảng trưởng" là một từ cũ, hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hành chính, chính trị chính thống. Các chức danh như "Tổng Bí thư", "Chủ tịch Đảng" phổ biến hơn.
- Sắc thái: Tùy ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái trung lập (chỉ chức vụ) hoặc hơi hướng tiêu cực khi nói về các nhóm, bè phái không chính thống.