đảo chánh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động lật đổ chính quyền hiện tại bằng vũ lực, thường do một nhóm người trong bộ máy nhà nước (như quân đội) tiến hành. Đây là một từ cũ, ít dùng trong văn phong hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhóm sĩ quan âm mưu đảo chánh chính phủ. (Nhóm sĩ quan âm mưu lật đổ chính phủ.)
- Âm mưu đảo chánh đã bị phát hiện và ngăn chặn. (Âm mưu đảo chính đã bị phát hiện và ngăn chặn.)
Lưu ý sử dụng
- Từ vựng: "Đảo chánh" là cách viết và dùng cũ của từ "đảo chính". Trong hầu hết các văn bản và giao tiếp hiện nay, từ "đảo chính" được sử dụng phổ biến hơn.
- Ngữ cảnh: Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh chính trị, liên quan đến việc dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực để giành quyền lực nhà nước một cách bất hợp pháp.
Biến thể và từ liên quan
- Đảo chính (động từ): Từ hiện đại, phổ biến, có nghĩa hoàn toàn giống "đảo chánh".
- Cuộc đảo chính (danh từ): Chỉ sự kiện lật đổ chính quyền.
- Cuộc đảo chính diễn ra vào nửa đêm. (Cuộc đảo chính diễn ra vào nửa đêm.)
- Chính biến (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ sự biến động lớn về chính quyền.
Từ đồng nghĩa
- Lật đổ: Hành động lật đổ, làm sụp đổ (có thể dùng trong phạm vi rộng hơn, không chỉ chính trị).
- Chính biến: (Như đã nêu ở trên).
- (ph.). x. đảo chính.