đầu thai

đầu thai

Theo đạo Phật, con người sau khi chết sẽ đầu thai vào một kiếp sống mới tùy theo nghiệp đã tạo.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đầu thai: Chỉ hiện tượng linh hồn của một người sau khi chết được tái sinh vào một thân xác mới, theo quan niệm của một số tôn giáo triết học như Phật giáo, Ấn Độ giáo. Đây một khái niệm thuộc về thế giới quan tâm linh, tín ngưỡng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Theo đạo Phật, con người sau khi chết sẽ đầu thai vào một kiếp sống mới tùy theo nghiệp đã tạo.
    • Truyền thuyết kể rằng vị anh hùng đó đã đầu thai để tiếp tục sứ mệnh bảo vệ đất nước.
    • ấy tin rằng đứa trẻ sự đầu thai của người quá cố.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tin vào thuyết đầu thai": tin tưởng vào học thuyết về sự tái sinh của linh hồn.

    • Nhiều người ở khu vực này tin vào thuyết đầu thai.
  • "chuyện đầu thai chuyển kiếp": cụm từ thường dùng trong văn chương, truyện kể để nói về sự luân hồi.

    • Câu chuyện dân gian thường kể về những mối nhân duyên từ kiếp trước do đầu thai chuyển kiếp nên.
Biến thể từ gần giống
  • Sự đầu thai (danh từ): hành động hoặc hiện tượng đầu thai.

    • Sự đầu thai một khái niệm trung tâm trong giáo lý luân hồi.
  • Luân hồi (danh từ): vòng quay của sự sống, chết tái sinh; khái niệm rộng hơn bao hàm việc đầu thai.

    • Luân hồi gồm sáu nẻo: thiên, nhân, a-tu-la, súc sinh, ngạ quỷ, địa ngục.
  • Tái sinh (động từ): được sinh ra lại; có thể dùng với nghĩa rộng hơn, không nhất thiết gắn với linh hồn.

    • Ước nguyện của người đó được tái sinh nơi cõi Tịnh độ.
Từ đồng nghĩa
  • Chuyển sinh: chuyển sang một đời sống mới.
  • Tái đầu thai: đầu thai lại (nhấn mạnh tính chất lặp lại).
Các cụm từ liên quan
  • Đầu thai kiếp khác: tái sinh vào một kiếp sống khác.

    • Mong rằng sau này sẽ được đầu thai kiếp khác an lành.
  • Đầu thai vào nhà ai: tái sinh trở thành con cháu trong một gia đình nào đó.

    • Người ta nói đứa trẻ mới sinh nốt ruồi giống cụ tổ, như cụ đầu thai vào nhà.
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • "Kiếp trước/kiếp sau": thường đi kèm khi nói về đầu thai, chỉ đời sống trước hoặc sau kiếp hiện tại.

    • Anh ấy tin rằng sự gặp gỡ của họ nhân duyên từ kiếp trước.
  • "Oan gia đầu thai": chỉ mối quan hệ thù hận, oán trách từ kiếp trước được mang theo vào kiếp này.

    • Hai đứa trẻ suốt ngày cãi nhau, như thể oan gia đầu thai vậy.

Từ chứa "đầu thai"