đập lại
Định nghĩa
- Động từ:
- Phản kích, phản công lại: Hành động dùng vũ lực hoặc lời nói để đáp trả, chống lại một cuộc tấn công hoặc lời lẽ xúc phạm trước đó.
- Đánh trả lại: Hành động dùng tay chân hoặc vũ khí đánh trả lại ngay sau khi bị đánh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bị đối thủ tấn công bất ngờ, võ sĩ nhanh chóng đập lại bằng một cú đấm móc. (Bị đối thủ tấn công bất ngờ, võ sĩ nhanh chóng phản công lại bằng một cú đấm móc.)
- Không chịu nổi những lời chế nhạo, anh ấy đập lại bằng một câu nói đầy mỉa mai. (Không chịu nổi những lời chế nhạo, anh ấy đáp trả lại bằng một câu nói đầy mỉa mai.)
- Đứa trẻ bị bạn đánh đã khóc và đập lại. (Đứa trẻ bị bạn đánh đã khóc và đánh trả lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đập lại" trong tranh luận: Thường dùng để chỉ việc phản bác lại lập luận của đối phương một cách sắc sảo, mạnh mẽ.
- Bài báo này là một lời đập lại thẳng thắn đối với những chỉ trích thiếu căn cứ. (Bài báo này là một lời phản bác thẳng thắn đối với những chỉ trích thiếu căn cứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Phản đòn (danh từ): Đòn đánh hoặc hành động trả đũa lại.
- Cú phản đòn của anh ta khiến đối thủ choáng váng. (Cú trả đũa của anh ta khiến đối thủ choáng váng.)
- Đối đáp (động từ): Trả lời, đáp lại (thường dùng trong hội thoại, có thể không mang tính đối kháng mạnh như "đập lại").
- Cô ấy đối đáp rất nhanh trí. (Cô ấy trả lời rất nhanh trí.)
Từ đồng nghĩa
- Phản kích: Tấn công trở lại sau khi bị tấn công (thường trong quân sự, thể thao).
- Đáp trả: Trả lời, đối đáp lại (có thể bằng lời nói hoặc hành động).
- Trả đũa: Trả thù, trả miếng lại vì một hành động xấu trước đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đập lại tay: Hành động đánh trả lại bằng tay ngay lập tức.
- Bị tát, cô ấy bản năng đập lại tay. (Bị tát, cô ấy bản năng đánh trả lại bằng tay.)
Thành ngữ liên quan
- Ăn miếng trả miếng: Có hành động trả đũa tương xứng với hành động mà mình đã nhận được (thường là tiêu cực). Đây là một thành ngữ diễn đạt ý nghĩa tương tự "đập lại".
- Họ không khoan nhượng, cứ ăn miếng trả miếng với nhau. (Họ không khoan nhượng, cứ trả đũa lẫn nhau.)