đắc tội

Học thuật
Thân thiện
đắc tội

Ông ấy đắc tội với cha mẹ vì đã không vâng lời.

Định nghĩa
  1. Động từ ():
    • tội lớn, phạm tội nghiêm trọng với ai đó: Từ này diễn tả việc mắc phải lỗi lầm hoặc tội lỗi đáng kể, thường trong mối quan hệ với người trên, tổ tiên hoặc những đối tượng đáng kính trọng, khiến người đó phải chịu trách nhiệm nặng nề.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Làm con bất hiếu, đó đắc tội với cha mẹ.
    • Hành động phản bội ấy khiến hắn đắc tội với cả dòng họ.
    • Theo quan niệm xưa, không lo việc thờ cúng tổ tiên đắc tội.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đắc tội với": Cấu trúc thường gặp, chỉ đối tượng người nói/phạm nhân tội lớn.
    • Ông ấy cảm thấy mình đã đắc tội với thầy dạy không theo đuổi con đường học vấn.
Biến thể từ gần giống
  • Phạm tội (đg): Hành động vi phạm pháp luật, gây ra tội ác. (Từ này mang tính phổ quát hiện đại hơn "đắc tội").
  • Mắc tội (đg): tội, phạm vào điều sai trái. (Nhấn mạnh trạng thái bị vướng vào tội lỗi).
  • tội (đg): Ở trong tình trạng phải chịu trách nhiệm về một việc xấu. (Cách nói chung nhất).
Từ đồng nghĩa
  • đại tội: tội lớn.
  • Mắc trọng tội: Phạm phải tội nặng.
Từ trái nghĩa
  • Vô tội: Không tội.
  • Lập công: Lập được công lao, thành tích (trái nghĩa về mặt đánh giá hành động).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "đắc tội" ngày nay ít được dùng trong văn nói hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, lời ăn tiếng nói trang trọng hoặc khi nhắc đến các quan niệm truyền thống, đạo xưa.
  • Từ này thường hàm chứa sắc thái rất nặng nề, không chỉ một lỗi nhỏ tội lỗi nghiêm trọng về mặt đạo đức, tinh thần, hoặc trách nhiệm gia tộc.
đắc tội

Ông ấy đắc tội với cha mẹ vì đã không vâng lời.

  1. đg. (). tội lớn với ai. Đắc tội với tổ tiên.