đẳng chu

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):
    • Hình cùng chu vi: "đẳng chu" chỉ các hình hình học khác nhau nhưng cùng độ dài đường bao quanh (chu vi) bằng nhau. Thuật ngữ này thường dùng trong hình học phẳng để so sánh các hình chu vi bằng nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong bài toán này, chúng ta cần tìm các hình đẳng chu với hình vuông đã cho. (Các hình cùng chu vi với hình vuông cần được xác định.)
    • Hai hình tròn hình vuông có thể đẳng chu nếu chu vi của chúng bằng nhau. (Nếu chu vi của hình tròn hình vuông bằng nhau, chúng được gọi là đẳng chu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bài toán đẳng chu": bài toán so sánh diện tích hoặc tính chất của các hình cùng chu vi.
    • Bài toán đẳng chu cổ điển tìm hình diện tích lớn nhất trong số các hình đẳng chu. (Bài toán này yêu cầu tìm hình diện tích tối đa khi chu vi cố định.)
  • "Nguyên lý đẳng chu": nguyên lý trong giải tích hình học, cho rằng trong các hình đẳng chu, hình tròn diện tích lớn nhất.
    • Nguyên lý đẳng chu được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như vật kỹ thuật. (Nguyên lý này giúp tối ưu hóa hình dạng trong thiết kế.)
Biến thể từ gần giống
  • Đẳng (tính từ): bằng nhau, ngang nhau.
    • Hai số này đẳng nhau. (Hai số này giá trị bằng nhau.)
  • Chu (danh từ): chu vi, đường bao quanh một hình.
    • Chu vi hình tròn được tính bằng công thức 2πr. (Độ dài đường bao quanh hình tròn.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồng chu: (ít dùng) cũng có nghĩacùng chu vi, tương tự "đẳng chu".
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "đẳng chu" trong tiếng Việt thông dụng.)