đặc hữu

đặc hữu

Loài voọc chà vá chân nâu là loài linh trưởng đặc hữu của Việt Nam.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về sinh học, địa sinh vật) Chỉ một khu vực nhất định: Dùng để mô tả một loài sinh vật (động vật, thực vật) chỉ được tìm thấy tự nhiênmột vùng địa cụ thể, hẹp không nơi nào khác trên thế giới.
    • (Thuộc về y học) Thường xuyên xuất hiệnmột vùng nhất định: Dùng để mô tả một bệnh dịch tồn tại thường xuyên, ổn định trong một cộng đồng hoặc khu vực địa cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Loài voọc chà chân nâu loài linh trưởng đặc hữu của Việt Nam. (Loài này chỉ sinh sống tự nhiênmột số khu vực thuộc Việt Nam.)
    • Sốt rét một bệnh đặc hữunhiều vùng nhiệt đới. (Bệnh này tồn tại thường xuyên, lưu hànhnhững vùng đó.)
    • Các nhà khoa học đang nghiên cứu hệ thực vật đặc hữu của quần đảo Trường Sa. (Hệ thực vật chỉ riêngquần đảo đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tính đặc hữu": Khái niệm chỉ mức độ phổ biến hay sự độc đáo của một loài chỉ một vùng.
    • Tính đặc hữu của hệ sinh thái đảo thường rất cao.
  • "Vùng đặc hữu": Khu vực địa nơi sinh sống duy nhất của một loài hoặc nhóm loài.
    • Rừng mưa nhiệt đới vùng đặc hữu của rất nhiều loài.
  • "Loài đặc hữu": Cách gọi ngắn gọn cho một loài sinh vật đặc hữu.
    • Bảo vệ các loài đặc hữu ưu tiên hàng đầu trong công tác bảo tồn.
Biến thể từ gần giống
  • Đặc trưng (tính từ): những nét riêng, tiêu biểu, phân biệt với cái khác. (Khác với "đặc hữu" ở chỗ không nhất thiết giới hạn về mặt địa ).
    • Phở món ăn đặc trưng của ẩm thực Nội.
  • Địa phương (tính từ): Thuộc về một địa phương nhất định. (Nghĩa rộng hơn, không chuyên dùng trong sinh học/y học như "đặc hữu").
    • Anh ấy nói giọng địa phương miền Trung.
Từ đồng nghĩa
  • Bản địa (tính từ): nguồn gốc từ chính nơi đó. (Gần nghĩa, nhưng "bản địa" có thể chỉ loài nguồn gốc từ đó, còn "đặc hữu" nhấn mạnh sự phân bố hẹp duy nhất).
  • Địa phương tính (danh từ): Tính chất riêng của một địa phương. (Thường dùng trong văn hóa, xã hội).
Từ trái nghĩa
  • Phổ biến (tính từ): khắp nơi, rộng rãi.
  • Toàn cầu (tính từ): trên toàn thế giới.
  • Ngoại lai (tính từ): Được du nhập từ nơi khác đến.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "đặc hữu" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học như sinh học, địa sinh vật, y tế công cộng bảo tồn thiên nhiên.
  • Trong văn nói hàng ngày, người ta ít dùng từ này. Thay vào đó, có thể dùng cách giải thích như "chỉ ở...", "riêng của...".
  • Không nên nhầm lẫn "đặc hữu" (endemic) với "dịch bệnh" (epidemic) hay "đại dịch" (pandemic). "Đặc hữu" chỉ tình trạng bệnh thường xuyên hiện diệnmức độ ổn định trong một vùng.