đặc hiệu

đặc hiệu

Loại thuốc này có tính đặc hiệu cao với vi khuẩn lao.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ đúng riêng cho một đối tượng, một bệnh, hoặc một tác nhân nào đó: "Đặc hiệu" mô tả tính chất chỉ liên quan, chỉ tác động, hoặc chỉ phù hợp với một cái đó rất cụ thể riêng biệt, không chung chung.
    • hiệu quả hoặc tính chất đặc trưng, riêng biệt: Thường dùng trong y học, sinh học để chỉ một phương pháp, một loại thuốc, hoặc một phản ứng chỉ dành cho một mục đích hoặc một tác nhân duy nhất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Loại thuốc này tính đặc hiệu cao với vi khuẩn lao. (Loại thuốc này chỉ tác dụng đặc biệt hiệu quả nhắm đúng vào vi khuẩn lao.)
    • Xét nghiệm này rất đặc hiệu, chỉ dương tính khi mặt của kháng thể virus viêm gan B. (Xét nghiệm này cho kết quả chính xác chỉ khi mặt của một loại kháng thể cụ thể.)
    • Phương pháp điều trị cần phải đặc hiệu cho từng loại bệnh. (Phương pháp điều trị cần phải được thiết kế riêng phù hợp cho từng loại bệnh cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học sinh học: Thuật ngữ "đặc hiệu" thường được dùng cùng với các khái niệm như "độ đặc hiệu" (specificity) của một xét nghiệm, "kháng nguyên đặc hiệu", "kháng thể đặc hiệu", hoặc "liệu pháp đặc hiệu".
    • Độ đặc hiệu của xét nghiệm này lên đến 99%, nghĩa là rất hiếm khi cho kết quả dương tính giả.
  • Trong các lĩnh vực khác: Có thể mở rộng ý nghĩa để chỉ tính chất riêng biệt, đặc thù cho một vấn đề, một tình huống.
    • Đây một giải pháp đặc hiệu cho các vấn đề của ngành công nghiệp ô tô. (Đây một giải pháp được thiết kế riêng, phù hợp đặc biệt với các vấn đề của ngành đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Đặc trị (tính từ): Chuyên trị, chỉ dùng để chữa một bệnh cụ thể. Từ này nhấn mạnh khía cạnh điều trị hơn tính chất nhận dạng.
    • Thuốc đặc trị sốt rét.
  • Chuyên biệt (tính từ): Dành riêng cho một mục đích, một đối tượng cụ thể; có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh rộng hơn.
    • Máy móc chuyên biệt cho sản xuất vi mạch.
  • Đặc thù (tính từ): tính chất riêng, khác biệt, tạo nên đặc điểm của sự vật, hiện tượng.
    • Tính đặc thù của văn hóa vùng miền.
Từ đồng nghĩa
  • Riêng biệt: tính chất khác, tách biệt với những cái khác.
  • Chuyên dụng: Được tạo ra hoặc dùng cho một mục đích rất cụ thể.
Từ trái nghĩa
  • Không đặc hiệu: Không dành riêng cho một đối tượng cụ thể, có thể tác động đến nhiều thứ.
  • Chung chung: Áp dụng cho nhiều trường hợp, không cụ thể.
  • Phổ biến: Rộng rãi, nhiều nơi, nhiều đối tượng.
Cụm từ liên quan
  • Tính đặc hiệu: Danh từ chỉ đặc tính của sự đặc hiệu.
    • Tính đặc hiệu của một xét nghiệm chẩn đoán rất quan trọng.
  • Độ đặc hiệu: Danh từ chỉ thước đo định lượng về mức độ đặc hiệu (thường trong thống kê, y học).
    • Độ đặc hiệu độ nhạy hai chỉ số đánh giá chất lượng xét nghiệm.