đẹp mắt

  1. t. Nhìn thấy đẹp gây cảm giác thích thú. Cảnh tượng thật đẹp mắt. Ghi nhiều bàn thắng đẹp mắt.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

đẹp mắt
Cảnh hoàng hôn trên biển thật đẹp mắt.