đế chính

đế chính

Đế chính là chính quyền trung ương của một triều đại phong kiến.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):
    • Chính quyền hoàng đế: "đế chính" chỉ bộ máy cai trị, nền hành chính hoặc triều đình dưới quyền của một vị hoàng đế, thường dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc cổ xưa.
    • Hệ thống quản lý của đế chế: Thuật ngữ này ám chỉ cấu tổ chức quyền lực tập trung vào hoàng đế, tương tự như "chính quyền đế quốc" nhưng mang sắc thái cổ kính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dưới thời phong kiến, đế chính thường tập trung mọi quyền lực vào tay nhà vua. (Trong thời phong kiến, chính quyền hoàng đế thường tập trung toàn bộ quyền lực vào tay nhà vua.)
    • Các sử gia thường nghiên cứu đế chính của các triều đại lớn như nhà Đường, nhà Hán. (Các nhà sử học thường nghiên cứu bộ máy cai trị của các triều đại lớn như nhà Đường, nhà Hán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đế chính" trong văn bản cổ: Xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc văn thư cổ, thường để chỉ chính thể quân chủ chuyên chế.
    • Đế chính nhà Nguyễn đã để lại nhiều dấu ấn trong nền hành chính Việt Nam. (Chính quyền hoàng đế nhà Nguyễn đã để lại nhiều dấu ấn trong nền hành chính Việt Nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Đế (danh từ): vua, hoàng đếchỉ người đứng đầu một đế chế.
    • Đế vương thường quyền lực tối thượng. (Vua chúa thường quyền lực tối thượng.)
  • Chính (danh từ): chính quyền, việc cai trịthường dùng trong các từ ghép như "chính sách", "chính thể".
    • Chính quyền cần bảo vệ lợi ích của nhân dân. (Chính quyền cần bảo vệ lợi ích của nhân dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Chính quyền hoàng đế: bộ máy cai trị dưới quyền vua.
  • Triều đình: tập hợp các quan lại dưới quyền hoàng đế.
  • Đế quốc chính thể: hệ thống chính trị của một đế chế.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "đế chính" do tính cổ kính của từ này.)