đến tháng

đến tháng

Cô ấy nói rằng cô ấy đang đến tháng nên cảm thấy hơi mệt.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Chỉ thời điểm người phụ nữ kinh nguyệt hàng tháng: Cụm từ này dùng để nói về hiện tượng sinh lý tự nhiên, xảy ra theo chu kỳ, khi tử cung người phụ nữ ra máu.
    • (Nghĩa rộng, ít dùng) Đến hạn, đến kỳ hạn: Có thể dùng để chỉ một sự việc nào đó diễn ra đúng theo chu kỳ hoặc thời điểm đã định.
dụ sử dụng
  • Cụm động từ:
    • ấy nói rằng ấy đang đến tháng nên cảm thấy hơi mệt.
    • Một số bạn gái có thể bị đau bụng khi đến tháng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sắp đến tháng": chỉ thời điểm sắp diễn ra kinh nguyệt.
    • ấy dễ cáu gắt hơn khi sắp đến tháng.
  • "Đang đến tháng": chỉ thời điểm đang trong những ngày kinh nguyệt.
    • Chị tôi đang đến tháng nên không đi bơi được.
Biến thể từ gần giống
  • kinh: Cách nói khác cùng nghĩa.
    • Phụ nữ thường kinh mỗi tháng một lần.
  • Hành kinh: Thuật ngữ y học, chỉ quá trình ra máu kinh.
  • Đèn đỏ (tiếng lóng): Cách nói von, thân mật.
    • ấy bảo đèn đỏ nên nghỉ tập hôm nay.
Từ đồng nghĩa
  • kinh nguyệt: Cách nói trang trọng, đầy đủ hơn.
  • Vào kỳ: Cách nói ngắn gọn, thông dụng.
Lưu ý sử dụng
  • Đây một cụm từ nhạy cảm, mang tính riêng tư. Nên sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp, với thái độ tế nhị tôn trọng.
  • Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các cách nói giảm, nói tránh như "đến kỳ", "đèn đỏ" hoặc các dấu hiệu ngữ cảnh thay vì nói thẳng ra.