đề dụ

đề dụ

Anh ấy có một hạm đội buồm là một ví dụ điển hình về phép đề dụ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một biện pháp tu từ (phép tu từ): "Đề dụ" một hình thức tu từ trong đó dùng một bộ phận để chỉ toàn thể, dùng vật chứa đựng để chỉ vật bị chứa đựng, dùng nguyên liệu để chỉ vật làm ra, hoặc dùng cái cụ thể để chỉ cái trừu tượng ( ngược lại). Đây một dạng của hoán dụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong câu "Nhà trắng ra tuyên bố", "Nhà trắng" một đề dụ, dùng tòa nhà (vật chứa) để chỉ chính phủ Mỹ (vật bị chứa). (Trong câu "Nhà trắng ra tuyên bố", "Nhà trắng" một đề dụ, dùng tòa nhà (vật chứa) để chỉ chính phủ Mỹ (vật bị chứa).)
    • "Anh ấy một hạm đội buồm" – từ "buồm" (bộ phận) ở đây được dùng như một đề dụ để chỉ cả con thuyền (toàn thể). ("Anh ấy một hạm đội buồm" – từ "buồm" (bộ phận) ở đây được dùng như một đề dụ để chỉ cả con thuyền (toàn thể).)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đề dụ" trong phân tích văn học: Thường được phân tích như một biện pháp tu từ giúp hình ảnh trở nên sinh động, gợi hình hàm súc hơn.
    • Việc sử dụng đề dụ "mồ hôi" để chỉ sự lao động vất vả đã làm câu thơ giàu sức gợi. (Việc sử dụng đề dụ "mồ hôi" để chỉ sự lao động vất vả đã làm câu thơ giàu sức gợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoán dụ (danh từ): phép tu từ rộng hơn, bao gồm "đề dụ". Hoán dụ dựa trên mối quan hệ gần gũi (không phải so sánh như ẩn dụ) giữa sự vật, hiện tượng.
  • Ẩn dụ (danh từ): Một phép tu từ khác, dựa trên sự so sánh ngầm, lấy cái này để nói cái kia dựa trên nét tương đồng.
Từ đồng nghĩa
  • Synecdoche (danh từ): Thuật ngữ tiếng Anh tương đương với "đề dụ".
  • Phép đề dụ (danh từ): Cách gọi đầy đủ hơn.
Lưu ý về cách sử dụng
  • "Đề dụ" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngữ văn, phê bình văn học hoặc nghiên cứu tu từ học. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Cần phân biệt "đề dụ" (một loại hoán dụ) với "ẩn dụ". "Đề dụ" dựa trên quan hệ gần gũi về bộ phận - toàn thể, vật chứa - vật bị chứa... Còn "ẩn dụ" dựa trên quan hệ tương đồng, giống nhau.