đền bồi

đền bồi

Anh ấy cố gắng làm việc để đền bồi công ơn cha mẹ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • đắp, trả ơn: Hành động đáp lại, bồi thường cho những người khác đã hy sinh, giúp đỡ hoặc những tổn thất, thiệt hại mình gây ra, thường gắn với tình cảm, ân nghĩa.
    • Chuộc lỗi: Hành động làm một việc đó để đắp cho lỗi lầm của mình.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy cố gắng làm việc để đền bồi công ơn cha mẹ. (Anh ấy cố gắng làm việc để trả ơn cho những cha mẹ đã nuôi dưỡng.)
    • Sự thành công của con cái chính cách đền bồi tốt nhất cho sự vất vả của cha mẹ. (Sự thành công của con cái chính cách đắp tốt nhất cho sự vất vả của cha mẹ.)
    • ấy hối hận muốn tìm cách đền bồi cho những lời nói gây tổn thương. ( ấy hối hận muốn tìm cách chuộc lỗi những lời nói gây tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đền bồi công ơn": Cụm từ cố định, chỉ việc trả ơn, đáp nghĩa đối với những người công lao, ân tình (như cha mẹ, thầy , ân nhân).
    • Làm sao đền bồi công ơn thầy đã dạy dỗ chúng ta? (Làm sao để trả ơn thầy đã dạy dỗ chúng ta?)
Biến thể từ gần giống
  • Đền (động từ): Trả lại, bồi thường (thường về vật chất hoặc hình thức cụ thể hơn).
    • đền tiền, đền thiệt hại.
  • Bồi thường (động từ): đắp bằng vật chất, tiền bạc cho một tổn thất, thiệt hại cụ thể.
    • bồi thường chiến tranh, bồi thường thiệt hại hợp đồng.
  • Báo đáp (động từ): Đáp lại ơn nghĩa (tương tự "đền bồi công ơn").
    • báo đáp công ơn sinh thành.
  • đắp (động từ): Làm cho đầy đủ lại phần bị thiếu hụt, có thể về vật chất hoặc tinh thần.
    • đắp tình cảm, đắp tổn thất.
Từ đồng nghĩa
  • Trả ơn: Đáp lại ân huệ.
  • Đền đáp: Trả ơn, đắp (thường dùng trong văn chương).
  • Báo nghĩa: Làm việc nghĩa để đáp lại ơn xưa.
Từ trái nghĩa
  • Bội nghĩa: Phản bội lại ân nghĩa, tình nghĩa.
  • Vong ân: Quên ơn, không nhớ đến ơn nghĩa.
  • Phụ ơn: Phụ bạc, không giữ trọn ơn nghĩa.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "đền bồi" thường mang sắc thái trang trọng, thể hiện sự biết ơn sâu sắc hoặc ý thức chuộc lỗi chân thành. thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến đạo đức, tình cảm gia đình, ân nghĩa hơn các giao dịch vật chất thông thường.
  • Trong văn nói hiện đại, từ " đắp" hoặc "trả ơn" có thể được dùng phổ biến hơn, trong khi "đền bồi" thường xuất hiện trong văn viết, văn chương hoặc lời ăn tiếng nói trang trọng.

Từ chứa "đền bồi"