để không
Định nghĩa
- Cụm từ:
- Ở trạng thái trống, không được sử dụng, không có người ở hoặc không chứa đồ vật: "để không" mô tả một không gian, vật dụng hoặc thời gian không được sử dụng vào mục đích nào, bị bỏ trống.
- Không làm gì, rảnh rỗi: (trong một số ngữ cảnh) có thể ám chỉ trạng thái không có việc gì để làm.
Ví dụ sử dụng
- Cụm từ:
- Căn phòng này để không đã lâu. (Căn phòng này bỏ trống đã lâu.)
- Anh ấy mua đất chỉ để không, chưa có kế hoạch xây dựng. (Anh ấy mua đất chỉ để đấy, chưa có kế hoạch xây dựng.)
- Chiếc ghế kia để không, bạn có thể ngồi. (Chiếc ghế kia đang trống, bạn có thể ngồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"để trống không": nhấn mạnh hơn vào trạng thái trống rỗng, không được sử dụng.
- Mảnh vườn để trống không trông thật tiêu điều. (Mảnh vườn bỏ hoang trông thật tiêu điều.)
"để mặc cho không": để yên trong tình trạng không được dùng đến, thường hàm ý sự lãng phí.
- Tài năng ấy cứ để mặc cho không thì thật đáng tiếc. (Tài năng ấy cứ để phí hoài thì thật đáng tiếc.)
Biến thể và từ gần giống
Bỏ không (động từ): hành động cố ý không sử dụng, để cho trống.
- Không nên bỏ không những mảnh đất màu mỡ. (Không nên để hoang những mảnh đất màu mỡ.)
Trống (tính từ): không có người hoặc vật ở bên trong.
- Căn nhà trống. (Căn nhà trống.)
Vô dụng (tính từ): không có tác dụng, không dùng được (khác với "để không" chỉ trạng thái).
- Một món đồ vô dụng. (Một món đồ vô dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Bỏ hoang: (đất đai, nhà cửa) không được chăm sóc, sử dụng.
- Bỏ phí: không tận dụng, gây lãng phí.
- Trống rỗng: không có gì bên trong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho cụm từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
"Của để không": chỉ thứ gì đó dễ dàng có được mà không phải tốn công sức.
- Thắng cuộc thế này, đúng là của để không. (Thắng cuộc thế này, đúng là dễ như lấy đồ trong túi.)
"Để dành": (tương phản) giữ lại để dùng sau, không phải là để không.
- Tôi để dành chút tiền cho tương lai. (Tôi tiết kiệm chút tiền cho tương lai.)