định mệnh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số phận đã được an bài, sắp đặt từ trước: "định mệnh" chỉ một lực lượng siêu nhiên hoặc quy luật tất yếu quyết định trước cuộc đời, vận mệnh của con người, thường mang tính không thể thay đổi.
- Điều tất yếu phải xảy ra: "định mệnh" còn có thể chỉ một kết cục, một sự kiện được coi là không thể tránh khỏi trong đời sống hoặc lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Họ tin rằng cuộc gặp gỡ đó là do định mệnh sắp đặt. (Họ tin rằng cuộc gặp gỡ đó là do số phận đã được an bài từ trước.)
- Sự sụp đổ của đế chế ấy dường như là một định mệnh. (Sự sụp đổ của đế chế ấy dường như là một điều tất yếu phải xảy ra.)
- Anh ấy luôn đấu tranh chống lại số phận, không chấp nhận định mệnh. (Anh ấy luôn đấu tranh chống lại số phận, không chấp nhận điều đã được an bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Định mệnh an bài": nhấn mạnh tính chất đã được sắp đặt, sắp xếp từ trước một cách chắc chắn.
- Mọi chuyện dường như đã được định mệnh an bài. (Mọi chuyện dường như đã được số phận sắp đặt sẵn.)
"Đối mặt với định mệnh": chấp nhận và đương đầu với số phận, với điều không thể tránh khỏi.
- Nhân vật chính phải đối mặt với định mệnh nghiệt ngã của mình. (Nhân vật chính phải đương đầu với số phận khắc nghiệt đã được an bài cho mình.)
Biến thể và từ liên quan
Định mệnh tính (danh từ): tính chất tất yếu, không thể tránh khỏi của một sự việc.
- Không ai có thể phủ nhận định mệnh tính của sự kiện lịch sử đó. (Không ai có thể phủ nhận tính tất yếu của sự kiện lịch sử đó.)
Thuyết định mệnh (danh từ): học thuyết, quan niệm cho rằng mọi sự việc đều đã được an bài, quyết định trước và con người không thể thay đổi.
- Thuyết định mệnh cho rằng con người không có tự do ý chí thực sự. (Học thuyết về số phận an bài cho rằng con người không có ý chí tự do thực sự.)
Từ đồng nghĩa
- Số phận: vận mệnh, cuộc đời của một người (có thể bao hàm cả yếu tố tự thân và ngoại cảnh, ít nhấn mạnh tính "an bài" hơn "định mệnh").
- Vận mệnh: số phận, sự may rủi trong đời (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, rộng lớn như vận mệnh quốc gia).
- Tử vi: số mệnh của con người được dự đoán qua các phương pháp như thiên văn, bói toán (thiên về dự báo hơn là khẳng định sự an bài).
Thành ngữ liên quan
"Định mệnh trớ trêu": chỉ sự sắp đặt của số phận một cách mỉa mai, gây ra những tình huống trái ngang, nghịch lý.
- Định mệnh trớ trêu khiến hai kẻ thù lại phải cứu nhau. (Số phận mỉa mai khiến hai kẻ thù lại phải cứu lẫn nhau.)
"Sợi chỉ định mệnh": hình ảnh ẩn dụ chỉ mối liên hệ, sự ràng buộc do số phận sắp đặt giữa những con người (thường là tình yêu).
- Họ tin rằng có một sợi chỉ định mệnh đã buộc họ lại với nhau. (Họ tin rằng có một sợi dây do số phận an bài đã kết nối họ lại với nhau.)