địu

địu

Người mẹ trẻ địu con trên lưng để rảnh tay làm việc nhà.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mang, đeo (ai đó, thường trẻ nhỏ) trên lưng bằng một tấm vải hoặc dụng cụ chuyên dụng: Hành động dùng một miếng vải dài hoặc túi đặc biệt để quấn quanh người, giữ một em hoặc vật nhỏ nằm sát vào lưng hoặc ngực của người mang.
    • Bế, ẵm bằng cách địu: Cách thức bế con truyền thống, phổ biếnnhiều dân tộc vùng miền.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người mẹ trẻ địu con trên lưng để rảnh tay làm việc nhà.
    • vùng cao, phụ nữ thường địu con khi lên nương rẫy.
    • Chiếc khăn này dùng để địu em rất an toàn tiện lợi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "địu con": cụm từ phổ biến, chỉ hành động địu một đứa trẻ.
    • ấy học cách địu con sao cho được thoải mái nhất.
  • "địu trên lưng" / "địu trước ngực": mô tả vị trí địu cụ thể.
    • Địu trước ngực giúp mẹ dễ dàng tương tác với nhau hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Đìu: Một biến thể phát âm khác của "địu", cùng nghĩa. Từ này thường gặp trong một số phương ngữ hoặc văn liệu .
    • cụ đìu cháu ra chợ.
  • Túi địu (danh từ): Dụng cụ chuyên dụng, thường làm bằng vải quai khóa, dùng để địu trẻ em.
    • ấy mua một chiếc túi địu mới cho con.
  • Khăn địu (danh từ): Miếng vải dài, rộng, dùng để quấn địu trẻ theo phương pháp truyền thống.
    • Khăn địu bằng vải cotton rất mát cho .
Từ đồng nghĩa
  • Cõng: Mang trên lưng, nhưng thường không sử dụng dụng cụ hỗ trợ như địu, có thể dùng cho người lớn lẫn trẻ em.
  • Bế: Ôm giữ trong tay, thường không dùng dụng cụ đeo trên lưng hoặc ngực.
  • Ẵm: Cùng nghĩa với "bế", chỉ hành động bồng bế trẻ nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "địu" trong tiếng Việt thường đứng độc lập hoặc đi trực tiếp với tân ngữ, ít khi kết hợp thành cụm động từ theo cấu trúc như phrasal verb trong tiếng Anh).

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "địu").