đốc chứng
Định nghĩa
- Động từ:
- Trở nên cáu kỉnh, khó tính, hay gắt gỏng hơn (thường do tuổi tác hoặc bệnh tật): "Đốc chứng" dùng để miêu tả sự thay đổi tính nết theo chiều hướng xấu đi, trở nên khó chịu, dễ nổi cáu.
- Trở nên bướng bỉnh, khó bảo (thường dùng cho vật nuôi): Từ này cũng có thể dùng để chỉ trạng thái trở nên ngang ngạnh, không chịu nghe lời của động vật, đặc biệt là ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông cụ gần đây hay đốc chứng, khó chiều lắm. (Ông cụ gần đây trở nên cáu kỉnh, rất khó chiều.)
- Con ngựa này ngày càng đốc chứng, không chịu nghe lời người quản tượng. (Con ngựa này ngày càng trở nên bướng bỉnh, không chịu nghe lời người quản tượng.)
- Bà ấy sau trận ốm tính tình đốc chứng hẳn đi. (Bà ấy sau trận ốm tính tình trở nên khó tính hẳn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đốc chứng" thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để phàn nàn về sự thay đổi không hay trong tính cách. Từ này ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như "càng ngày càng", "gần đây", "sau khi" để nhấn mạnh sự thay đổi.
- Càng già, cụ càng đốc chứng. (Càng già, cụ càng trở nên khó tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Cáu kỉnh (tính từ): dễ nổi nóng, khó chịu.
- Tính ông ấy rất cáu kỉnh. (Tính ông ấy rất dễ nổi nóng.)
- Bướng bỉnh (tính từ): cứng đầu, không chịu nghe lời.
- Đứa trẻ bướng bỉnh không chịu ngồi yên. (Đứa trẻ cứng đầu không chịu ngồi yên.)
- Gắt gỏng (tính từ): tỏ ra khó chịu, quạu quọ.
- Bà ấy trở nên gắt gỏng với mọi người. (Bà ấy trở nên quạu quọ với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Trở chứng: (thông tục) trở nên khác thường, thường là theo hướng xấu (có thể dùng cho người hoặc bệnh tình).
- Hư đi: trở nên xấu tính, hư hỏng (thường dùng cho trẻ con).
Từ trái nghĩa
- Dễ tính: dễ dãi, thoải mái.
- Hiền lành: hiền từ, tốt bụng.
- Ngoan ngoãn: biết nghe lời (dùng cho trẻ con hoặc vật nuôi).
Lưu ý
- "Đốc chứng" là một từ khá cổ, ít được dùng trong văn nói hàng ngày hiện đại. Các từ như "cáu kỉnh", "gắt gỏng", "khó tính" thông dụng hơn.
- Từ này thường được dùng để nói về người già hoặc vật nuôi, ít khi dùng cho thanh niên, trẻ em.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "đốc chứng"