đối phó
Học thuậtThân thiện
Để đối phó với cơn bão, người dân đã chuẩn bị đầy đủ lương thực và nước uống.
Định nghĩa
- Động từ:
- Tìm cách chống lại, ứng phó với một tình huống khó khăn, thách thức hoặc mối đe dọa: Hành động tìm ra và thực hiện các biện pháp để ứng phó, giải quyết hoặc chống lại một sự việc, tình huống không mong muốn, thường mang tính bị động hoặc tạm thời.
- Xử lý một tình huống phức tạp: Hành động giải quyết một vấn đề phát sinh, thường với ý nghĩa đối mặt và tìm cách vượt qua.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chính quyền địa phương đang tìm cách đối phó với đợt lũ lụt lịch sử. (Họ đang tìm biện pháp ứng phó với thiên tai.)
- Cô ấy rất bình tĩnh khi phải đối phó với những câu hỏi hóc búa từ phóng viên. (Cô ấy xử lý tốt các tình huống khó.)
- Chúng ta cần có kế hoạch để đối phó với mọi tình huống bất ngờ. (Cần sẵn sàng ứng phó với các sự cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đối phó với áp lực": Tìm cách chịu đựng, vượt qua hoặc quản lý những căng thẳng trong công việc, cuộc sống.
- Anh ấy học được nhiều kỹ năng để đối phó với áp lực công việc.
- "Đối phó với biến đổi khí hậu": Thực hiện các hành động, chính sách để giảm thiểu tác động và thích ứng với sự thay đổi của khí hậu.
- Nhiều quốc gia đang hợp tác để đối phó với biến đổi khí hậu.
- "Đối phó một cách thụ động": Ứng phó theo kiểu chống đỡ, thiếu chủ động và chiến lược lâu dài.
- Chỉ đối phó một cách thụ động thì không thể giải quyết tận gốc vấn đề.
Biến thể và từ gần giống
- Ứng phó (động từ): Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh đến phản ứng nhanh nhạy, kịp thời trước một sự việc xảy ra.
- Lực lượng cứu hộ luôn sẵn sàng ứng phó với thiên tai.
- Đối đầu (động từ): Nhấn mạnh sự đối nghịch, xung đột trực tiếp, thường gay gắt hơn "đối phó".
- Hai đội bóng sẽ đối đầu nhau trong trận chung kết.
- Giải quyết (động từ): Nhấn mạnh việc làm cho vấn đề chấm dứt, có kết quả rõ ràng, thường chủ động và triệt để hơn "đối phó".
- Chúng ta cần giải quyết triệt để nguyên nhân gây ô nhiễm.
Từ đồng nghĩa
- Chống lại: Hành động chống cự, phản kháng lại.
- Xử lý: Tiến hành các bước cần thiết để giải quyết một vấn đề.
- Đương đầu: Trực tiếp đối mặt và vượt qua thử thách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đối phó với: Cụm từ cố định, luôn đi kèm với đối tượng cần ứng phó.
- Công ty phải đối phó với khủng hoảng tài chính.
- Đối phó lại: Nhấn mạnh hành động phản ứng, chống trả lại.
- Cộng đồng đã đoàn kết để đối phó lại với dịch bệnh.
Thành ngữ liên quan
- "Chạy theo để đối phó": Chỉ cách làm bị động, luôn ở thế phải phản ứng lại sự việc đã xảy ra thay vì chủ động ngăn ngừa.
- Chúng ta không thể chạy theo để đối phó với tội phạm công nghệ cao mãi được.
- "Đối phó qua loa": Ứng phó một cách chiếu lệ, không nghiêm túc hoặc không đến nơi đến chốn.
- Việc đối phó qua loa với các vi phạm sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Để đối phó với cơn bão, người dân đã chuẩn bị đầy đủ lương thực và nước uống.
- đgt. (H. phó: cấp cho; trao cho) Tìm cách chống lại: Để đối phó với phong trào giải phóng thuộc địa, đế quốc Anh thi hành một chính sách hai mặt (Trg-chinh).