đối thoại
Danh từ:
- Cuộc nói chuyện, trao đổi ý kiến giữa hai hoặc nhiều người: "đối thoại" là hình thức giao tiếp có sự tương tác qua lại giữa các bên tham gia.
- Phần văn bản ghi lại lời nói của các nhân vật trong một tác phẩm: Trong văn học, kịch bản, "đối thoại" chỉ những lời trao đổi trực tiếp giữa các nhân vật.
Động từ:
- Tiến hành một cuộc nói chuyện, trao đổi ý kiến một cách trực tiếp: Hành động tham gia vào việc nói chuyện hai chiều để bàn bạc, thảo luận.
Danh từ:
- Cuộc đối thoại giữa lãnh đạo và sinh viên diễn ra rất cởi mở.
- Đoạn đối thoại trong vở kịch này rất sắc sảo và giàu kịch tính.
Động từ:
- Hai bên cần ngồi lại để đối thoại một cách nghiêm túc.
- Chúng tôi đã đối thoại với nhà quản lý về các vấn đề an toàn lao động.
"đối thoại chính trị": cuộc trao đổi, thảo luận giữa các chính khách hoặc đại diện các quốc gia, tổ chức chính trị.
- Hội nghị thượng đỉnh nhằm thúc đẩy đối thoại chính trị giữa hai nước.
"đối thoại xã hội": quá trình thảo luận, bàn bạc giữa các nhóm, tầng lớp trong xã hội hoặc giữa người dân với chính quyền.
- Đối thoại xã hội là cầu nối quan trọng để thấu hiểu và giải quyết các bức xúc.
"văn bản đối thoại": phần nội dung trong một kịch bản, tiểu thuyết được viết dưới dạng lời nói trực tiếp của các nhân vật.
- Nhà văn rất giỏi trong việc xây dựng văn bản đối thoại tự nhiên, sinh động.
Độc thoại (danh từ): lời nói, suy nghĩ của một người tự nói với chính mình hoặc nói một mình trước đám đông (thường trong kịch, văn học).
- Phần độc thoại nội tâm của nhân vật chính đã lột tả được bi kịch của anh ta.
Đàm thoại (danh từ/động từ): từ gần nghĩa, chỉ việc trò chuyện, nói chuyện với nhau.
- Lớp học đàm thoại tiếng Anh giúp tôi cải thiện kỹ năng nghe nói rất nhiều.
Người đối thoại (danh từ): chỉ người tham gia vào cuộc đối thoại.
- Anh ấy là một người đối thoại thông minh và biết lắng nghe.
- Trao đổi: việc qua lại ý kiến, thông tin giữa hai hay nhiều phía.
- Thảo luận: cùng nhau bàn bạc, phân tích về một vấn đề.
- Hội thoại: từ đồng nghĩa trực tiếp, chỉ cuộc nói chuyện giữa hai hoặc nhiều người.
Tiến hành đối thoại: bắt đầu hoặc thực hiện một cuộc trao đổi chính thức.
- Hai nước láng giềng đã quyết định tiến hành đối thoại về biên giới.
Mở ra đối thoại: tạo ra cơ hội, khởi xướng cho một cuộc trao đổi.
- Bài phát biểu của ông ấy đã mở ra đối thoại về cải cách giáo dục.
Bế tắc trong đối thoại: tình trạng cuộc trao đổi không đạt được tiến triển, bị tắc nghẽn.
- Vòng đàm phán mới lại rơi vào bế tắc trong đối thoại.
Văn hóa đối thoại: chỉ một môi trường, thói quen ứng xử trong xã hội nơi mọi người sẵn sàng lắng nghe và trao đổi ý kiến một cách tôn trọng và xây dựng.
- Xây dựng văn hóa đối thoại trong nhà trường là điều cần thiết.
Kênh đối thoại: chỉ phương thức, con đường hoặc diễn đàn chính thức để tiến hành trao đổi.
- Họ thiết lập một kênh đối thoại trực tiếp để giải quyết khiếu nại của khách hàng.