đốt vía
Định nghĩa
- Động từ:
- Một nghi thức dân gian, thường dùng lửa để xua đuổi những ảnh hưởng xấu, vận rủi hoặc "vía" không tốt được cho là bám theo một người nào đó. Hành động này dựa trên niềm tin tâm linh truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đứa bé mới đi đám ma về, bà nội làm lễ đốt vía cho nó để trừ tà.
- Người ta thường đốt vía bằng cách châm lửa vào một tờ giấy vàng mã rồi hơ quanh người hoặc đồ vật.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm lễ đốt vía": chỉ một nghi thức có phần trang trọng hơn, thường kèm theo khấn vái.
- Sau khi thắp hương, ông thầy bắt đầu làm lễ đốt vía cho căn nhà mới.
- "Đốt vía giải xui": nhấn mạnh mục đích xua đuổi vận rủi.
- Đầu năm, nhiều người đến chùa đốt vía giải xui để cầu một năm bình an.
Biến thể và từ gần giống
- Đốt phong long: một nghi thức tương tự, thường dùng thanh tre hoặc lá bùa đốt lên để xua đuổi tà khí.
- Xông hơi bằng lá (xông giải cảm): một tập tục dùng hơi nóng từ lá thuốc để chữa bệnh, khác về mục đích nhưng có nét tương đồng về hình thức dùng hơi nóng/lửa.
Từ đồng nghĩa
- Trừ tà: hành động dùng phép thuật hoặc nghi lễ để đuổi cái ác, cái xấu.
- Giải hạn: làm các nghi thức để hóa giải vận hạn, tai ương.
Thành ngữ liên quan
- "Vía lành thì giữ, vía dữ thì đốt": một câu nói dân gian phản ánh quan niệm, những ảnh hưởng tốt thì nên giữ lại, còn những ảnh hưởng xấu thì cần phải xua đuổi đi (bằng lửa).
- Theo tục lệ xưa, các cụ thường nói "vía lành thì giữ, vía dữ thì đốt" khi làm lễ cho trẻ nhỏ.