đồ thán
Định nghĩa
Danh từ:
- Tình trạng khốn khổ, cùng cực: "đồ thán" dùng để chỉ một người đang ở trong hoàn cảnh rất đáng thương, khốn khổ, bất hạnh đến mức tột cùng.
- Đồ vật hoặc con người đáng thương hại: Cũng có thể dùng để gọi một đồ vật hư hỏng, tồi tàn hoặc một người có số phận bi đát.
Tính từ (dùng trong khẩu ngữ):
- Đáng thương, khốn khổ, thảm hại: Miêu tả tình trạng hoặc vẻ ngoài của ai đó/cái gì đó rất tội nghiệp và đáng chê trách.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Nhìn thằng bé ăn xin áo quần rách rưới, ai cũng bảo nó là đồ thán. (Nhìn đứa bé ăn xin quần áo rách rưới, ai cũng bảo nó là kẻ khốn khổ.)
- Cái xe đạp cũ kỹ, sơn tróc hết, đúng là một đồ thán. (Chiếc xe đạp cũ kỹ, sơn tróc hết, đúng là một thứ đáng thương.)
Tính từ (trong khẩu ngữ):
- Bộ dạng của hắn sau trận ốm trông thật đồ thán. (Bộ dạng của hắn sau trận ốm trông thật thảm hại.)
- Căn nhà hoang không cửa nẻo, đồ thán quá! (Căn nhà hoang không cửa nẻo, khốn khổ quá!)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để chê bai hoặc mỉa mai: Trong nhiều ngữ cảnh, "đồ thán" được dùng với sắc thái mỉa mai, chê bai một ai đó hoặc thứ gì đó vì sự tồi tàn, vô dụng.
- Làm ăn kiểu đó thì chỉ có trở thành đồ thán mà thôi. (Làm ăn kiểu đó thì chỉ có trở thành kẻ thảm hại mà thôi.)
Dùng để than vãn về bản thân: Người nói có thể dùng từ này để tự than thân trách phận, diễn tả sự bất hạnh của chính mình.
- Ôi, tôi khổ quá, đúng là đồ thán! (Ôi, tôi khổ quá, đúng là kẻ khốn khổ!)
Biến thể và từ gần giống
- Thảm thương (tính từ): rất đáng thương, gợi lên lòng trắc ẩn.
- Khốn khổ (tính từ): ở trong tình trạng khó khăn, đau khổ.
- Cùng cực (tính từ): ở mức tột cùng của sự khốn khó, nghèo đói.
- Đáng thương (tính từ): gây nên lòng thương cảm.
Từ đồng nghĩa
- Kẻ khốn nạn: người có số phận hoặc hành động đáng khinh, đáng giận (nghĩa mạnh hơn, thường mang sắc thái chửi mắng).
- Đồ khốn: đồ vật hoặc người đáng ghét, đáng khinh (sắc thái nặng nề).
- Thảm hại: ở tình trạng đáng buồn, đáng chê trách.
Thành ngữ liên quan
- Thân tàn ma dại: thân thể tiều tụy, tinh thần suy sụp (chỉ tình trạng sức khỏe và tinh thần sa sút nghiêm trọng).
- Nghèo rớt mồng tơi: nghèo đến mức cùng cực.
- Khố rách áo ôm: quần áo rách nát, chỉ cảnh nghèo khó, thiếu thốn.