đồ thán

đồ thán

Nhìn thằng bé ăn xin áo quần rách rưới, ai cũng bảo nó là đồ thán.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tình trạng khốn khổ, cùng cực: "đồ thán" dùng để chỉ một người đangtrong hoàn cảnh rất đáng thương, khốn khổ, bất hạnh đến mức tột cùng.
    • Đồ vật hoặc con người đáng thương hại: Cũng có thể dùng để gọi một đồ vật hư hỏng, tồi tàn hoặc một người số phận bi đát.
  2. Tính từ (dùng trong khẩu ngữ):

    • Đáng thương, khốn khổ, thảm hại: Miêu tả tình trạng hoặc vẻ ngoài của ai đó/cái đó rất tội nghiệp đáng chê trách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Nhìn thằng ăn xin áo quần rách rưới, ai cũng bảo đồ thán. (Nhìn đứa bé ăn xin quần áo rách rưới, ai cũng bảo kẻ khốn khổ.)
    • Cái xe đạp kỹ, sơn tróc hết, đúng một đồ thán. (Chiếc xe đạp kỹ, sơn tróc hết, đúng một thứ đáng thương.)
  • Tính từ (trong khẩu ngữ):

    • Bộ dạng của hắn sau trận ốm trông thật đồ thán. (Bộ dạng của hắn sau trận ốm trông thật thảm hại.)
    • Căn nhà hoang không cửa nẻo, đồ thán quá! (Căn nhà hoang không cửa nẻo, khốn khổ quá!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để chê bai hoặc mỉa mai: Trong nhiều ngữ cảnh, "đồ thán" được dùng với sắc thái mỉa mai, chê bai một ai đó hoặc thứ đó sự tồi tàn, vô dụng.

    • Làm ăn kiểu đó thì chỉ trở thành đồ thán mà thôi. (Làm ăn kiểu đó thì chỉ trở thành kẻ thảm hại mà thôi.)
  • Dùng để than vãn về bản thân: Người nói có thể dùng từ này để tự than thân trách phận, diễn tả sự bất hạnh của chính mình.

    • Ôi, tôi khổ quá, đúng đồ thán! (Ôi, tôi khổ quá, đúng kẻ khốn khổ!)
Biến thể từ gần giống
  • Thảm thương (tính từ): rất đáng thương, gợi lên lòng trắc ẩn.
  • Khốn khổ (tính từ): ở trong tình trạng khó khăn, đau khổ.
  • Cùng cực (tính từ): ở mức tột cùng của sự khốn khó, nghèo đói.
  • Đáng thương (tính từ): gây nên lòng thương cảm.
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ khốn nạn: người số phận hoặc hành động đáng khinh, đáng giận (nghĩa mạnh hơn, thường mang sắc thái chửi mắng).
  • Đồ khốn: đồ vật hoặc người đáng ghét, đáng khinh (sắc thái nặng nề).
  • Thảm hại: ở tình trạng đáng buồn, đáng chê trách.
Thành ngữ liên quan
  • Thân tàn ma dại: thân thể tiều tụy, tinh thần suy sụp (chỉ tình trạng sức khỏe tinh thần sa sút nghiêm trọng).
  • Nghèo rớt mồng tơi: nghèo đến mức cùng cực.
  • Khố rách áo ôm: quần áo rách nát, chỉ cảnh nghèo khó, thiếu thốn.