đồi bại
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tồi tệ, xấu xa về mặt đạo đức, suy đồi: Chỉ trạng thái hư hỏng, sa đọa, đi xuống một cách trầm trọng về mặt tinh thần, đạo đức hoặc phong tục.
- Hư hỏng, bại hoại: Chỉ sự suy giảm hoặc đổ nát về các giá trị, chuẩn mực tốt đẹp vốn có.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Lối sống ấy thật là đồi bại.
- Những tệ nạn xã hội là biểu hiện của một lối sống đồi bại.
- Anh ta bị cảnh sát bắt vì có hành vi đồi bại ở nơi công cộng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đồi bại" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc có tính chất phê phán, lên án mạnh mẽ, để chỉ sự suy thoái nghiêm trọng về đạo đức, nhân cách.
- Sự đồi bại của một bộ phận thanh niên là vấn đề đáng báo động.
- Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ phẩm chất, lối sống, phong tục.
- tư tưởng đồi bại, hành vi đồi bại, con người đồi bại.
Biến thể và từ liên quan
- Đồi phong bại tục (thành ngữ): Chỉ sự suy đồi, tha hóa của nếp sống, phong tục tốt đẹp trong xã hội.
- Xã hội ấy đang rơi vào tình trạng đồi phong bại tục.
- Bại hoại (tính từ): Có nghĩa gần giống, chỉ sự hư hỏng, suy sụp.
- Suy đồi (tính từ): Chỉ trạng thái đi xuống, sa sút về đạo đức, tinh thần.
Từ đồng nghĩa
- Suy đồi: Sa sút, đi xuống (về đạo đức, tinh thần).
- Sa đọa: Rơi vào tình trạng hư hỏng, ăn chơi trụy lạc.
- Bại hoại: Hư hỏng, đổ nát (thường dùng cho đạo đức, phong hóa).
- Trụy lạc: Chìm đắm trong những thú vui thấp kém, không lành mạnh.
Từ trái nghĩa
- Lương thiện: Tốt lành, ngay thẳng.
- Đoan chính: Nghiêm trang, đứng đắn (thường chỉ phẩm hạnh).
- Trong sạch: Không vướng bụi trần, không bị ô nhiễm bởi cái xấu (về đạo đức, tư tưởng).
Lưu ý sử dụng
- "Đồi bại" là một từ có sắc thái mạnh, mang tính phê phán, lên án rất cao. Cần thận trọng khi sử dụng.
- Từ này chủ yếu dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh nghiêm túc, ít dùng trong hội thoại thông thường hàng ngày.
- tt. (H. đồi: đổ nát; bại: hư hỏng) Tồi tệ, xấu xa: Phong tục đồi bại.