đồng bệnh

đồng bệnh

Đồng bệnh tương liên, những người cùng hoàn cảnh thường dễ cảm thông với nhau.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cùng mắc một căn bệnh: "đồng bệnh" chỉ những người chung một loại bệnh tật, thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc xã hội để nói về sự tương đồng về tình trạng sức khỏe.
    • Người cùng chung một hoàn cảnh khó khăn: "đồng bệnh" cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những người cùng chịu chung một tình cảnh bất lợi, đau khổ hoặc thử thách.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Các bệnh nhân đồng bệnh thường chia sẻ kinh nghiệm điều trị với nhau. (Những người cùng mắc một căn bệnh thường trao đổi kinh nghiệm chữa bệnh.)
    • Trong phòng bệnh, những người đồng bệnh dễ dàng thông cảm cho nhau. (Những người cùng mắc bệnh trong cùng phòng dễ hiểu chia sẻ với nhau.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Họ những người đồng bệnh trong cuộc sống, cùng trải qua cảnh nghèo khó. (Họ những người cùng hoàn cảnh khó khăn, chia sẻ nỗi vất vả.)
    • Những người đồng bệnh về tình cảm thường tìm đến nhau để an ủi. (Những người cùng chịu nỗi đau tình cảm thường tìm đến nhau để xoa dịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đồng bệnh tương liên": thành ngữ Hán Việt chỉ những người cùng hoàn cảnh dễ thông cảm, gắn kết với nhau.

    • Đồng bệnh tương liên, họ trở thành bạn thân sau những ngày điều trị chung. ( cùng hoàn cảnh, họ trở nên gắn bó trở thành bạn thân.)
  • "đồng bệnh đồng cảnh": nhấn mạnh sự giống nhau cả về bệnh tật lẫn hoàn cảnh.

    • Những người đồng bệnh đồng cảnh dễ dàng chia sẻ nỗi niềm khó nói. (Người cùng bệnh cùng hoàn cảnh dễ bày tỏ tâm sự với nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Đồng (từ Hán Việt): cùng, chung.

    • Đồng hương (người cùng quê), đồng nghiệp (người cùng nghề).
  • Bệnh (danh từ): bệnh tật, căn bệnh.

    • Bệnh nhân (người mắc bệnh), bệnh viện (nơi chữa bệnh).
  • Đồng cảnh (danh từ): người cùng hoàn cảnhgần nghĩa với "đồng bệnh" trong ngữ cảnh nghĩa bóng.

    • Họ những người đồng cảnh, cùng vượt qua khó khăn. (Họ người cùng hoàn cảnh, cùng nhau vượt khó.)
Từ đồng nghĩa
  • Cùng bệnh: cách nói thông tục, chỉ người mắc chung một căn bệnh.

    • Những người cùng bệnh thường rủ nhau đi khám định kỳ. (Người cùng bệnh thường hẹn nhau đi khám.)
  • Cùng cảnh: người chung hoàn cảnh, thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.

    • Những người cùng cảnh nghèo khó dễ thương cảm với nhau. (Người cùng cảnh nghèo dễ thông cảm cho nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Đồng bệnh tương liên: người cùng bệnh thương xót nhau (thành ngữ Hán Việt).
    • Đồng bệnh tương liên, họ trở thành chỗ dựa tinh thần cho nhau. ( cùng bệnh, họ chỗ dựa tinh thần cho nhau.)