đồng nghĩa

Học thuật
Thân thiện
đồng nghĩa

Từ "vui" và từ "hạnh phúc" là hai từ đồng nghĩa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Có nghĩa giống nhau: Dùng để mô tả các từ, cụm từ hoặc hình thái ngôn ngữ ý nghĩa tương tự hoặc gần giống nhau trong một ngữ cảnh nhất định.
  2. Danh từ (thường dùngdạng "từ đồng nghĩa"):

    • Từ có nghĩa giống nhau: Một từ cụ thể ý nghĩa tương đương hoặc gần tương đương với một từ khác trong cùng một ngôn ngữ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Hai từ "nhanh nhẹn" "linh hoạt" đồng nghĩa trong nhiều trường hợp.
    • Hiện tượng đồng nghĩaphổ biến trong tiếng Việt.
  • Danh từ (dạng "từ đồng nghĩa"):

    • "Chết" "qua đời" một cặp từ đồng nghĩa.
    • Khi viết văn, bạn nên dùng từ đồng nghĩa để tránh lặp từ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hiện tượng đồng nghĩa": Một khái niệm trong ngôn ngữ học chỉ việc tồn tại nhiều từ có nghĩa giống hoặc gần giống nhau.

    • Hiện tượng đồng nghĩa làm phong phú vốn từ vựng của một ngôn ngữ.
  • "Quan hệ đồng nghĩa": Mối quan hệ về nghĩa giữa các từ.

    • Giữa "mua" "tậu" quan hệ đồng nghĩa.
Biến thể từ gần giống
  • Đồng nghĩa học (danh từ): Một bộ môn nghiên cứu về các từ đồng nghĩa.
  • Đồng nghĩa bộ phận: Chỉ các từ đồng nghĩa trong một số ngữ cảnh hoặc ý nghĩa nhất định, không hoàn toàn thay thế được cho nhau trong mọi tình huống.
Từ đồng nghĩa
  • Cùng nghĩa: Có nghĩa giống nhau (cách nói khác).
  • Tương đương về nghĩa: giá trị biểu đạt ý nghĩa tương đương.
Từ trái nghĩa
  • Trái nghĩa: Có nghĩa đối lập nhau.
  • Đồng âm khác nghĩa: cách phát âm giống nhau nhưng nghĩa khác nhau.
Lưu ý sử dụng
  • Từ đồng nghĩa thường được dùng như một tính từ. Khi dùng như danh từ, thường đi kèm với từ "từ" thành cụm "từ đồng nghĩa".
  • Các từ đồng nghĩa có thể không thay thế hoàn toàn cho nhau trong mọi ngữ cảnh do sắc thái biểu cảm, phong cách hoặc kết hợp từ khác nhau.
    • dụ: "chết" "mất" có thể đồng nghĩa trong một số trường hợp ("ông ấy đã mất" = "ông ấy đã chết"), nhưng "mất" còn nhiều nghĩa khác ("mất ", "mất thời gian").
đồng nghĩa

Từ "vui" và từ "hạnh phúc" là hai từ đồng nghĩa.

  1. t. Có nghĩa giống nhau. Từ đồng nghĩa*. Hiện tượng đồng nghĩa.

Từ chứa "đồng nghĩa"