đồng tịch đồng sàng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Cùng giường cùng chiếu: Thành ngữ này dùng để chỉ hai người (thường là vợ chồng) có quan hệ thân mật, gắn bó, cùng chung sống và chia sẻ cuộc sống hàng ngày. Nó nhấn mạnh sự gần gũi, đồng cam cộng khổ trong mối quan hệ vợ chồng.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Họ đã trải qua bao khó khăn với nhau, thật đúng là "đồng tịch đồng sàng". (Họ đã cùng nhau trải qua nhiều khó khăn, thật sự là cùng chia sẻ cuộc sống thân mật.)
- Mối quan hệ "đồng tịch đồng sàng" ấy đã được xây dựng qua nhiều năm tháng. (Mối quan hệ gắn bó thân mật ấy đã được xây dựng qua nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc lời ăn tiếng nói trang trọng để ca ngợi tình nghĩa vợ chồng bền chặt, son sắt.
- Câu chuyện kể về đôi vợ chồng "đồng tịch đồng sàng" suốt mấy chục năm trời. (Câu chuyện kể về đôi vợ chồng gắn bó thân mật suốt mấy chục năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Đồng cam cộng khổ: Cùng nhau chia sẻ ngọt bùi, cùng trải qua những lúc khó khăn và hạnh phúc.
- Chung sống: Sống cùng nhau (nghĩa rộng hơn, có thể không mang sắc thái thân mật sâu sắc như thành ngữ trên).
Từ đồng nghĩa
- Chung chăn chung gối: (Thành ngữ) Cùng chia sẻ đời sống vợ chồng thân mật.
- Kề vai sát cánh: Cùng nhau chia sẻ công việc, hỗ trợ lẫn nhau (thường dùng trong nhiều mối quan hệ, không chỉ vợ chồng).
Lưu ý về sử dụng
- Thành ngữ "đồng tịch đồng sàng" mang sắc thái trang trọng, cổ điển. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng các cách diễn đạt đơn giản hơn như "sống với nhau", "chung sống".
- Thành ngữ này chủ yếu nhấn mạnh đến sự gắn bó vật chất và tinh thần trong quan hệ vợ chồng, không nên dùng một cách tùy tiện cho các mối quan hệ khác.
- cùng giường cùng chiếu