đồng môn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cùng học một thầy, một trường: Chỉ những người có chung một người thầy dạy hoặc cùng theo học tại một cơ sở đào tạo, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục truyền thống.
- Bạn học, bạn đồng môn: Cách gọi để chỉ mối quan hệ giữa những người đã từng học chung với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hai người họ là đồng môn của nhau, cùng học một vị thầy nổi tiếng.
- Buổi họp mặt đồng môn năm nay có rất nhiều cựu học sinh tham dự.
- Tình cảm đồng môn thường rất sâu sắc và bền chặt.
Các cách sử dụng nâng cao
"tình đồng môn": tình cảm, mối quan hệ giữa những người cùng học.
- Dù đã xa trường nhiều năm, họ vẫn giữ được tình đồng môn thắm thiết.
"hội đồng môn": nhóm, tổ chức tập hợp những người đã từng học chung.
- Hội đồng môn khóa 95 thường xuyên tổ chức các hoạt động từ thiện.
Biến thể và từ gần giống
- Đồng học (danh từ): Từ có nghĩa tương tự, chỉ người cùng học chung.
- Bạn học (danh từ): Người học cùng trường, cùng lớp; nghĩa rộng và phổ biến hơn.
- Môn đệ (danh từ): Học trò, người theo học một tôn giáo, một học thuyết hoặc một võ phái; nhấn mạnh quan hệ thầy-trò hơn là quan hệ ngang hàng.
Từ đồng nghĩa
- Bạn cùng trường: Người học cùng một trường.
- Bạn cùng khóa: Người học cùng một năm tốt nghiệp.
Lưu ý về sắc thái
- Từ "đồng môn" mang sắc thái cổ kính, trang trọng, thường được dùng trong văn chương hoặc các ngữ cảnh mang tính truyền thống, tôn sư trọng đạo.
- Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "bạn học" được sử dụng phổ biến và thân mật hơn.
- cùng học một thầy, một trường, ý nói Bạc hà cũng một phường chủ lầu xanh như Tú bà