đồng nghĩa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có nghĩa giống nhau: Dùng để mô tả các từ, cụm từ hoặc hình thái ngôn ngữ có ý nghĩa tương tự hoặc gần giống nhau trong một ngữ cảnh nhất định.
Danh từ (thường dùng ở dạng "từ đồng nghĩa"):
- Từ có nghĩa giống nhau: Một từ cụ thể có ý nghĩa tương đương hoặc gần tương đương với một từ khác trong cùng một ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Hai từ "nhanh nhẹn" và "linh hoạt" là đồng nghĩa trong nhiều trường hợp.
- Hiện tượng đồng nghĩa là phổ biến trong tiếng Việt.
Danh từ (dạng "từ đồng nghĩa"):
- "Chết" và "qua đời" là một cặp từ đồng nghĩa.
- Khi viết văn, bạn nên dùng từ đồng nghĩa để tránh lặp từ.
Các cách sử dụng nâng cao
"Hiện tượng đồng nghĩa": Một khái niệm trong ngôn ngữ học chỉ việc tồn tại nhiều từ có nghĩa giống hoặc gần giống nhau.
- Hiện tượng đồng nghĩa làm phong phú vốn từ vựng của một ngôn ngữ.
"Quan hệ đồng nghĩa": Mối quan hệ về nghĩa giữa các từ.
- Giữa "mua" và "tậu" có quan hệ đồng nghĩa.
Biến thể và từ gần giống
- Đồng nghĩa học (danh từ): Một bộ môn nghiên cứu về các từ đồng nghĩa.
- Đồng nghĩa bộ phận: Chỉ các từ đồng nghĩa trong một số ngữ cảnh hoặc ý nghĩa nhất định, không hoàn toàn thay thế được cho nhau trong mọi tình huống.
Từ đồng nghĩa
- Cùng nghĩa: Có nghĩa giống nhau (cách nói khác).
- Tương đương về nghĩa: Có giá trị biểu đạt ý nghĩa tương đương.
Từ trái nghĩa
- Trái nghĩa: Có nghĩa đối lập nhau.
- Đồng âm khác nghĩa: Có cách phát âm giống nhau nhưng nghĩa khác nhau.
Lưu ý sử dụng
- Từ đồng nghĩa thường được dùng như một tính từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đi kèm với từ "từ" thành cụm "từ đồng nghĩa".
- Các từ đồng nghĩa có thể không thay thế hoàn toàn cho nhau trong mọi ngữ cảnh do sắc thái biểu cảm, phong cách hoặc kết hợp từ khác nhau.
- Ví dụ: "chết" và "mất" có thể đồng nghĩa trong một số trường hợp ("ông ấy đã mất" = "ông ấy đã chết"), nhưng "mất" còn có nhiều nghĩa khác ("mất ví", "mất thời gian").
- t. Có nghĩa giống nhau. Từ đồng nghĩa*. Hiện tượng đồng nghĩa.