đội phó

đội phó

Đội phó hướng dẫn các thành viên mới trong đội bóng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người giữ chức vụ phụ trách, hỗ trợ cho đội trưởng trong một đội nhóm: "đội phó" chỉ người trách nhiệm giúp đỡ đội trưởng quản lý, điều hành các hoạt động của đội, thay mặt đội trưởng khi cần thiết.
    • Chức vụ cấp phó trong một đội ngũ: "đội phó" một vị trí lãnh đạo thứ hai, thường xuất hiện trong các tổ chức, câu lạc bộ, hoặc nhóm làm việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy được bầu làm đội phó của đội bóng đá. (Anh ấy được chọn làm người phụ trách hỗ trợ đội trưởng trong đội bóng.)
    • Đội phó nhiệm vụ thay mặt đội trưởng khi đội trưởng vắng mặt. (Người giữ chức vụ phó trách nhiệm đại diện cho đội trưởng khi đội trưởng không mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đội phó phụ trách": chỉ một đội phó được giao quản lý một lĩnh vực cụ thể trong đội.

    • Đội phó phụ trách kỹ thuật đã sửa chữa thiết bị cho đội. (Người phó chuyên trách về kỹ thuật đã sửa chữa máy móc cho đội.)
  • "đội phó kiêm nhiệm": đội phó đồng thời đảm nhận thêm một chức vụ khác.

    • ấy đội phó kiêm thủ quỹ của đội văn nghệ. ( ấy vừa phó đội vừa làm thủ quỹ cho đội văn nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Đội trưởng (danh từ): người đứng đầu, lãnh đạo chính của một đội.

    • Đội trưởng ra lệnh cho cả đội tập trung. (Người lãnh đạo chính ra hiệu cho toàn đội tập hợp.)
  • Phó đội (danh từ): một cách gọi khác của "đội phó", ít phổ biến hơn.

    • Phó đội đã tổ chức buổi huấn luyện. (Người phó đội đã sắp xếp buổi tập luyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Phó đội trưởng: từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhấn mạnh vai trò phó của đội trưởng.
  • Trợ lý đội: người hỗ trợ đội trưởng, nhưng không nhất thiết chức vụ chính thức như "đội phó".
Thành ngữ liên quan
  • Làm đội phó như làm tay sai: thành ngữ chỉ sự mệt mỏi khi phải làm việc vất vả ít quyền lực.
    • Anh ấy than thở rằng làm đội phó như làm tay sai, việc cũng phải lo. (Anh ấy phàn nàn rằng làm phó đội rất vất vả, phải đảm nhận nhiều công việc.)