đột xuất
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bất ngờ và đặc biệt, không có trong dự định, kế hoạch trước đó: Dùng để mô tả sự việc, sự kiện xảy ra một cách bất thình lình, nằm ngoài dự tính thông thường.
- Nổi trội lên một cách bất ngờ, vượt trên mức dự kiến: Dùng để mô tả một sự tiến bộ, thành tích hoặc biểu hiện xuất sắc một cách đáng ngạc nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy phải về quê vì có việc đột xuất trong gia đình. (Sự việc xảy ra bất ngờ, không có trong kế hoạch.)
- Cuộc họp đột xuất được triệu tập để ứng phó với tình hình mới. (Cuộc họp được tổ chức bất thường, không theo lịch trình định sẵn.)
- Học sinh đó có sự tiến bộ đột xuất trong học kỳ vừa qua. (Sự tiến bộ vượt bậc, ngoài dự đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kiểm tra đột xuất": Cuộc kiểm tra được tiến hành không báo trước, nhằm đánh giá tình hình thực tế.
- Ban giám đốc tiến hành một đợt kiểm tra đột xuất tại các phân xưởng.
- "Khoản chi đột xuất": Khoản tiền chi tiêu phát sinh ngoài dự toán, kế hoạch tài chính ban đầu.
- Công ty phải dự phòng ngân sách cho các khoản chi đột xuất.
Biến thể và từ liên quan
- Đột biến (động từ/tính từ): Biến đổi mạnh mẽ, nhanh chóng và bất thường (thường dùng trong sinh học hoặc chỉ sự thay đổi lớn).
- Dân số thành phố có sự gia tăng đột biến.
- Bất ngờ (tính từ): Xảy ra ngoài dự đoán, làm cho người ta ngạc nhiên. (Từ gần nghĩa, nhưng "đột xuất" nhấn mạnh tính chất "đặc biệt, ngoài kế hoạch" hơn).
- Tin tức đến thật bất ngờ.
Từ đồng nghĩa
- Bất thình lình: Xảy ra một cách thình lình, không báo trước.
- Thình lình: (Như bất thình lình).
- Bất ngờ: Không đoán trước được, gây ngạc nhiên.
Từ trái nghĩa
- Theo kế hoạch: Được sắp xếp, dự định từ trước.
- Định kỳ: Xảy ra đều đặn theo một chu kỳ, thời gian cố định.
- Thường lệ: Theo thói quen, lệ thường.
Cụm từ và thành ngữ liên quan
- "Việc đột xuất": Công việc phát sinh bất ngờ, cần xử lý ngay.
- Xin lỗi vì tôi đến trễ, tôi vừa gặp việc đột xuất.
- "Phát sinh đột xuất": (Sự việc, vấn đề) nảy sinh một cách bất ngờ.
- Kế hoạch bị ảnh hưởng do những vấn đề phát sinh đột xuất.
- tt. 1. Bất ngờ và đặc biệt, không có trong dự định: có việc đột xuất nên phải đị 2. Nổi trội lên ngoài dự tính: tiến bộ đột xuất.