đờn

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một từ địa phương, cách nói khác của từ "đàn": Chỉ một nhạc cụ dây, thường được gảy hoặc kéo bằng tay để tạo ra âm thanh.
    • Hành động chơi nhạc cụ đó: Chỉ việc biểu diễn, tấu lên một bản nhạc bằng nhạc cụ dây.
  2. Động từ:

    • Chơi đàn, gảy đàn: Hành động sử dụng nhạc cụ dây để tạo ra âm nhạc. Đây cách dùng phổ biến trong một số phương ngữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ông cụ mang cây đờn ra sân đình. (Ông cụ mang cây đàn ra sân đình.)
    • Tiếng đờn nghe buồn man mác. (Tiếng đàn nghe buồn man mác.)
  • Động từ:

    • ngoại tôi biết đờn tranh. ( ngoại tôi biết chơi đàn tranh.)
    • Anh ấy đờn bài " chiều chiều" rất hay. (Anh ấy đàn bài " chiều chiều" rất hay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đờn ca": Chỉ hoạt động vừa chơi đàn vừa hát, thường gắn liền với các loại hình âm nhạc dân gian truyền thống.

    • Buổi sinh hoạt phần đờn ca tài tử rất sôi nổi. (Buổi sinh hoạt phần đàn ca tài tử rất sôi nổi.)
  • "đờn kìm": Cách gọi đàn nguyệt trong phương ngữ Nam Bộ.

    • Nghệ nhân dùng cây đờn kìm độc tấu. (Nghệ nhân dùng cây đàn nguyệt độc tấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Đàn (danh từ/động từ): Từ phổ thông, chuẩn mực, có nghĩa tương đương với "đờn".
  • Độc huyền (danh từ): Một loại đàn một dây.
  • Tỳ bà (danh từ): Một loại đàn dây gảy cổ truyền.
Từ đồng nghĩa
  • Gảy đàn: Hành động dùng ngón tay bật dây đàn.
  • Kéo đàn: Hành động dùng cungkéo trên dây đàn (như đàn nhị, đàn ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đờn lên: Bắt đầu chơi đàn hoặc tấu lên một bản nhạc.

    • Nghệ sĩ đờn lên khúc dạo đầu. (Nghệ sĩ đàn lên khúc dạo đầu.)
  • Đờn xong: Kết thúc việc chơi một bản nhạc.

    • Sau khi đờn xong, mọi người vỗ tay nhiệt liệt. (Sau khi đàn xong, mọi người vỗ tay nhiệt liệt.)
Thành ngữ liên quan
  • "Trống đánh xuôi, kèn thổi ngược" / "Đờn ai nấy nghe": (Thành ngữ tương đương) Ý chỉ mỗi người sở thích, quan điểm riêng, khó đồng điệu với người khác.
  • "Đờn gảy tai trâu": (Thành ngữ tương đương với "Đàn gảy tai trâu") Chỉ việc nói hay trình bày điều đó cho người không khả năng thưởng thức hoặc hiểu biết.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

đờn
Ông cụ mang cây đờn ra sân đình.