đỡ nhẹ

đỡ nhẹ

Một cậu bé đỡ nhẹ cái kẹo trên bàn rồi chạy đi.

Định nghĩa
  1. Động từ (từ lóng, khẩu ngữ):
    • Lấy đi, chiếm đoạt một cách lén lút, nhanh chóng hoặc khéo léo (thường vật nhỏ) của người khác không được phép. Từ này mang sắc thái thông tục, thường dùng trong tình huống không nghiêm trọng lắm, có thể hàm ý hài hước hoặc trách móc nhẹ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ai đó đã đỡ nhẹ mất cái bút của tôi trên bàn. (Ai đó đã lấy mất cây bút của tôi trên bàn một cách lén lút.)
    • Cẩn thận kẻo bị đỡ nhẹ đấy! (Hãy cẩn thận kẻo bị móc một cách nhanh gọn đấy!)
    • Thằng đỡ nhẹ cái kẹo rồi chạy mất. (Cậu vớ lấy cái kẹo một cách nhanh chóng rồi chạy biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bị đỡ nhẹ": bị ai đó lấy mất một cách nhanh chóng, bất ngờ.
    • Tôi vừa quay lưng đi một lát đã bị đỡ nhẹ mất điện thoại. (Tôi vừa quay lưng đi một lát đã bị ai đó lấy mất điện thoại một cách nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chôm (động từ, lóng): có nghĩa tương tự "đỡ nhẹ", chỉ việc lấy trộm.
    • chôm cái bánh mì trong tủ lạnh. ( lấy trộmbánh mì trong tủ lạnh.)
  • Xoáy (động từ, lóng): lấy đi hoặc mượn không ý định trả lại, thường dùng giữa bạn thân thiết.
    • Thằng bạn xoáy của tôi mấy quyển truyện hay. (Thằng bạn lấy của tôi mấy quyển truyện hay chưa thấy trả.)
Từ đồng nghĩa
  • Lấy trộm: hành động lấy cắp.
  • Móc túi: lấy trộm từ trong túi áo, túi quần.
  • Chôm chỉa (lóng): lấy trộm.
Từ trái nghĩa
  • Trả lại: đưa lại thứ đã lấy.
  • Cho: tặng, trao một cách tự nguyện.
Thành ngữ / Cách diễn đạt liên quan
  • "Đỡ nhẹ như chơi": nhấn mạnh việc lấy đi một cách rất dễ dàng, nhanh chóng, không gặp chút khó khăn nào.
    • Tên móc túi đỡ nhẹ chiếc như chơi giữa chợ đông người. (Tên móc túi lấy đi chiếc một cách dễ dàng giữa chợ đông người.)