đợp
Định nghĩa
- Động từ:
- Cắn, ngoạm một cách nhanh, mạnh và đột ngột: Hành động dùng răng cắn vào một vật gì đó một cách dứt khoát, thường với lực mạnh và nhanh, có thể mang sắc thái thô lỗ hoặc tục tĩu.
- Ăn một cách tham lam, vội vàng: (Nghĩa mở rộng, thông tục) Hành động ăn ngấu nghiến, vội vã.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con chó dữ đợp một phát vào ống quần. (Con chó dữ cắn một cái vào ống quần.)
- Nó đói quá, ngồi đợp vội mấy cái bánh mì. (Nó đói quá, ngồi ăn vội vàng mấy cái bánh mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đợp một miếng": cắn một cái, ngoạm một miếng.
- Con cá sấu há mồm đợp một miếng. (Con cá sấu há mồm cắn một cái.)
"ăn đợp": (thông tục) ăn một cách vội vã, tham lam.
- Đừng ăn đợp như vậy, chậm lại thôi. (Đừng ăn tham lam như vậy, chậm lại thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngoạm (động từ): cắn mạnh và giữ chặt, thường dùng cho động vật có hàm răng khỏe.
- Cắn (động từ): dùng răng siết chặt vào, nghĩa rộng và phổ biến hơn, ít mang sắc thái thô tục hơn "đợp".
- Đớp (động từ): (thường dùng cho cá, chim) há miệng ra để bắt mồi một cách nhanh chóng.
Từ đồng nghĩa
- Cắn: dùng răng tác động vào.
- Ngoạm: cắn và giữ chặt.
- Đớp: (về động vật) bắt mồi bằng miệng một cách nhanh.
Lưu ý sử dụng
- Từ "đợp" mang sắc thái khá thô tục, thông tục. Nên thận trọng khi sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thường dùng để miêu tả hành động của động vật (như chó) hoặc hành động ăn uống một cách thiếu lịch sự của con người.