đục kế
Định nghĩa
Danh từ: - Dụng cụ đo độ đục của chất lỏng: "đục kế" là thiết bị chuyên dụng dùng để xác định mức độ đục (độ trong suốt) của nước hoặc các dung dịch khác, thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm, xử lý nước, hoặc kiểm tra chất lượng môi trường. - Turbidimeter (từ tương đương trong tiếng Anh): "đục kế" hoạt động dựa trên nguyên lý tán xạ ánh sáng khi đi qua mẫu chất lỏng, từ đó tính toán độ đục (thường đo bằng đơn vị NTU – Nephelometric Turbidity Unit).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kỹ sư dùng đục kế để kiểm tra độ trong của nước thải trước khi xả ra môi trường. (Kỹ sư sử dụng thiết bị đo độ đục để đánh giá chất lượng nước thải.)
- Đục kế là công cụ quan trọng trong ngành cấp nước, giúp đảm bảo nước sinh hoạt đạt tiêu chuẩn. (Thiết bị đo độ đục giúp kiểm soát chất lượng nước uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đục kế quang học": loại đục kế sử dụng nguồn sáng và cảm biến quang để đo độ đục.
- Phòng thí nghiệm trang bị đục kế quang học hiện đại để phân tích mẫu nước sông. (Thiết bị đo độ đục quang học cho kết quả chính xác cao.)
- "đục kế cầm tay": thiết bị đo độ đục nhỏ gọn, dễ mang theo, thường dùng tại hiện trường.
- Nhân viên môi trường mang đục kế cầm tay ra hồ để đo nhanh độ đục. (Thiết bị di động giúp kiểm tra tại chỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Độ đục (danh từ): tính chất của chất lỏng khi có các hạt lơ lửng làm giảm độ trong suốt.
- Độ đục của nước tăng lên sau trận mưa lớn. (Nước trở nên đục hơn do bùn đất.)
- Đục (tính từ): trạng thái không trong suốt, có lẫn tạp chất.
- Nước ao đục vì phù sa. (Nước không trong do có nhiều hạt đất sét.)
Từ đồng nghĩa
- Turbidimeter (từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong chuyên ngành): thiết bị đo độ đục.
- Turbidimeter được hiệu chuẩn trước khi sử dụng. (Đục kế cần được hiệu chỉnh để đảm bảo độ chính xác.)
- Máy đo độ đục: tên gọi thông dụng khác của đục kế.
- Máy đo độ đục được dùng trong kiểm tra nước uống. (Thiết bị này giúp đánh giá chất lượng nước.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với "đục kế" do đây là thuật ngữ chuyên ngành.)