đục máng
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng đục để tạo rãnh lõm dài trên gỗ hoặc đá: "đục máng" là hành động sử dụng công cụ (thường là đục) để khoét, tạo thành một rãnh dài, lõm xuống, giống hình dạng của cái máng (vật dùng để đựng thức ăn cho gia súc hoặc nước).
- Nghĩa bóng (hiếm dùng): Chỉ việc làm theo lối cũ, không sáng tạo, hoặc hành động một cách thô sơ, máy móc.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Người thợ mộc đang đục máng trên thân gỗ để làm máng lợn. (Người thợ đang khoét rãnh trên gỗ để tạo thành máng cho heo ăn.)
- Anh ấy học cách đục máng từ người cha là thợ mộc lành nghề. (Anh ấy được cha dạy kỹ thuật tạo rãnh trên gỗ.)
Nghĩa bóng (nếu có):
- Cách dạy học này chỉ là đục máng, không kích thích tư duy sáng tạo. (Phương pháp này máy móc, không khuyến khích học sinh suy nghĩ mới mẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đục máng nước": tạo rãnh trên đá hoặc gỗ để dẫn nước.
- Họ đục máng nước từ suối về ruộng. (Họ khoét rãnh dẫn nước suối vào đồng.)
"đục máng lợn": tạo máng cho heo ăn từ thân gỗ.
- Ông nội dùng cây mít già để đục máng lợn. (Ông nội lấy cây mít cũ để khoét thành máng cho heo.)
Biến thể và từ gần giống
Đục (động từ): dùng dụng cụ sắc để khoét, chạm vào vật cứng.
- Đục đá, đục gỗ. (Khoét đá, khoét gỗ.)
Máng (danh từ): vật dài, lõm, thường bằng gỗ hoặc đá, dùng để đựng thức ăn hoặc nước cho gia súc.
- Máng lợn, máng nước. (Máng cho heo ăn, máng chứa nước.)
đục khoét (động từ ghép): hành động khoét sâu, thường mang nghĩa tiêu cực (ăn bớt, tham nhũng).
- Quan lại đục khoét dân lành. (Quan lại tham nhũng, bóc lột dân.)
Từ đồng nghĩa
- Khoét rãnh: tạo rãnh lõm trên bề mặt vật liệu.
- Tạo máng: tạo hình dạng lõm dài giống máng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "đục máng". Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
- Đục nước béo cò: Chỉ việc làm lợi cho người khác một cách gián tiếp (không liên quan trực tiếp đến nghĩa đen của "đục máng").
- Máng lợn, máng trâu: Thường dùng để chỉ sự thô sơ, mộc mạc trong sinh hoạt nông thôn.