đụt

đụt

Một người đàn ông đang đụt mưa dưới mái hiên.

Định nghĩa
  1. Danh từ (ngư nghiệp):

    • Lưới đánh hình ống: "đụt" chỉ một loại lưới đánh hình ống, thường được đặtcửa sông hoặc kênh rạch để bắt , tôm. Loại lưới này một đầu bịt kín, đầu kia mở ra để chui vào không thoát ra được.
    • dụ: Ngư dân thường dùng đụt để đánh bắt vào mùa nước nổi.
  2. Tính từ (khẩu ngữ, phương ngữ):

    • Yếu ớt, kém cỏi: "đụt" mô tả tính cách hoặc năng lực yếu đuối, không mạnh mẽ, dễ bị khuất phục.
    • dụ: Anh ta tính đụt lắm, chẳng dám đối đầu với ai.
    • Chậm chạp, lười biếng: dùng để chỉ hành động chậm chạp, thiếu nhanh nhẹn.
    • dụ: Cái thằng đụt ấy làm cũng chậm như rùa.
  3. Động từ (phương ngữ):

    • Trú ẩn, núp mưa: "đụt" có nghĩatìm chỗ trú, che chắn để tránh mưa, gió hoặc nguy hiểm.
    • dụ: Trời mưa to, chúng tôi phải đụt vào mái hiên nhà bên cạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Chiếc đụt đã rách nát sau nhiều lần sử dụng. (Lưới đánh hình ống đã hỏng sau nhiều lần dùng.)
    • Ông nội tôi tự tay đan đụt để đi đánh . (Ông tôi tự tay làm lưới hình ống để đánh .)
  • Tính từ:

    • ấy chê anh ta đụt quá, không dám nói thẳng. ( ấy chê anh ta yếu đuối, không dám nói thẳng.)
    • Học sinh đụt thường bị bạn bắt nạt. (Học sinh yếu đuối thường bị bạn bắt nạt.)
  • Động từ:

    • Mưa bất chợt, bọn trẻ đụt vào gốc cây. (Mưa bất ngờ, trẻ trú ẩn dưới gốc cây.)
    • Họ đụt trong hang đá để tránh bão. (Họ trú trong hang đá để tránh bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đụt đẽo": (từ ghép) chỉ hành động trốn tránh, lẩn trốn một cách vụng về.

    • Anh ta cứ đụt đẽo mãi, không chịu đối diện sự thật. (Anh ta cứ trốn tránh mãi, không chịu đối diện sự thật.)
  • "đụt tay": (khẩu ngữ) chỉ người vụng về, chậm chạp trong công việc tay chân.

    • Thợ mới vào nghề thường đụt tay lắm. (Thợ mới vào nghề thường vụng về lắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Đụt (danh từ) → lưới đụt: lưới hình ống dùng trong ngư nghiệp.

    • Lưới đụt công cụ truyền thống của ngư dân miền Tây.
  • Đụt (tính từ) → yếu đụt: yếu đuối, kém cỏi.

    • Tính yếu đụt khiến anh ấy khó thành công.
  • Trú đụt (động từ ghép): trú ẩn, núp mưa.

    • Chúng tôi tìm chỗ trú đụt khi trời đổ mưa.
Từ đồng nghĩa
  • Yếu ớt: (tính từ) thiếu sức mạnh, dễ bị tổn thương.
  • Kém cỏi: (tính từ) không giỏi, không năng lực.
  • Núp trú: (động từ) tìm chỗ ẩn để tránh mưa, nắng.
Thành ngữ liên quan
  • Đụt như : rất chậm chạp, lười biếng.

    • đụt như , làm việc cũng lề mề. ( rất chậm chạp, làm việc cũng lề mề.)
  • Đụt đâu đấy: (phương ngữ) trốn tránh, không dám đối mặt.

    • Mỗi lần việc khó, lại đụt đâu đấy. (Mỗi lần việc khó, lại trốn tránh đi đâu đó.)