đụt
Định nghĩa
Danh từ (ngư nghiệp):
- Lưới đánh cá hình ống: "đụt" chỉ một loại lưới đánh cá hình ống, thường được đặt ở cửa sông hoặc kênh rạch để bắt cá, tôm. Loại lưới này có một đầu bịt kín, đầu kia mở ra để cá chui vào và không thoát ra được.
- Ví dụ: Ngư dân thường dùng đụt để đánh bắt cá vào mùa nước nổi.
Tính từ (khẩu ngữ, phương ngữ):
- Yếu ớt, kém cỏi: "đụt" mô tả tính cách hoặc năng lực yếu đuối, không mạnh mẽ, dễ bị khuất phục.
- Ví dụ: Anh ta tính đụt lắm, chẳng dám đối đầu với ai.
- Chậm chạp, lười biếng: dùng để chỉ hành động chậm chạp, thiếu nhanh nhẹn.
- Ví dụ: Cái thằng đụt ấy làm gì cũng chậm như rùa.
Động từ (phương ngữ):
- Trú ẩn, núp mưa: "đụt" có nghĩa là tìm chỗ trú, che chắn để tránh mưa, gió hoặc nguy hiểm.
- Ví dụ: Trời mưa to, chúng tôi phải đụt vào mái hiên nhà bên cạnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Chiếc đụt cũ đã rách nát sau nhiều lần sử dụng. (Lưới đánh cá hình ống cũ đã hỏng sau nhiều lần dùng.)
- Ông nội tôi tự tay đan đụt để đi đánh cá. (Ông tôi tự tay làm lưới hình ống để đánh cá.)
Tính từ:
- Cô ấy chê anh ta đụt quá, không dám nói thẳng. (Cô ấy chê anh ta yếu đuối, không dám nói thẳng.)
- Học sinh đụt thường bị bạn bè bắt nạt. (Học sinh yếu đuối thường bị bạn bè bắt nạt.)
Động từ:
- Mưa bất chợt, bọn trẻ đụt vào gốc cây. (Mưa bất ngờ, lũ trẻ trú ẩn dưới gốc cây.)
- Họ đụt trong hang đá để tránh bão. (Họ trú trong hang đá để tránh bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đụt đẽo": (từ ghép) chỉ hành động trốn tránh, lẩn trốn một cách vụng về.
- Anh ta cứ đụt đẽo mãi, không chịu đối diện sự thật. (Anh ta cứ trốn tránh mãi, không chịu đối diện sự thật.)
"đụt tay": (khẩu ngữ) chỉ người vụng về, chậm chạp trong công việc tay chân.
- Thợ mới vào nghề thường đụt tay lắm. (Thợ mới vào nghề thường vụng về lắm.)
Biến thể và từ gần giống
Đụt (danh từ) → lưới đụt: lưới hình ống dùng trong ngư nghiệp.
- Lưới đụt là công cụ truyền thống của ngư dân miền Tây.
Đụt (tính từ) → yếu đụt: yếu đuối, kém cỏi.
- Tính yếu đụt khiến anh ấy khó thành công.
Trú đụt (động từ ghép): trú ẩn, núp mưa.
- Chúng tôi tìm chỗ trú đụt khi trời đổ mưa.
Từ đồng nghĩa
- Yếu ớt: (tính từ) thiếu sức mạnh, dễ bị tổn thương.
- Kém cỏi: (tính từ) không giỏi, không có năng lực.
- Núp trú: (động từ) tìm chỗ ẩn để tránh mưa, nắng.
Thành ngữ liên quan
Đụt như bò: rất chậm chạp, lười biếng.
- Nó đụt như bò, làm việc gì cũng lề mề. (Nó rất chậm chạp, làm việc gì cũng lề mề.)
Đụt đâu đấy: (phương ngữ) trốn tránh, không dám đối mặt.
- Mỗi lần có việc khó, nó lại đụt đâu đấy. (Mỗi lần có việc khó, nó lại trốn tránh đi đâu đó.)