đụt

  1. (ngư nghiệp) verveux
  2. (infml.) faible; médiocre
  3. lâche
  4. stupide
  5. (dialecte) s'abriter; se mettre à l'abri

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "đụt"

Proverbs and Idioms

đụt
Một người đàn ông đang đụt mưa dưới mái hiên.