đức bà

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ, trang trọng):
    • Công chúa: Từ dùng để gọi hoặc chỉ các công chúa trong triều đình phong kiến, thể hiện sự tôn kính.
    • Đức Mẹ Maria: Trong tôn giáo Công giáo, "đức " danh hiệu tôn xưng Đức Mẹ Maria, mẹ của Chúa Giêsu.
dụ sử dụng
  • Nghĩa công chúa:

    • Đức công chúa ngự giá ra Bắc. (Công chúa cao quý lên đường ra vùng phía Bắc.)
    • Triều đình nghênh đón đức hồi cung. (Triều đình đón rước công chúa trở về cung điện.)
  • Nghĩa tôn giáo:

    • Kính chào đức Maria, đầy ơn phúc. (Lời chào kính trọng dành cho Đức Mẹ Maria, người đầy ân sủng.)
    • Nhà thờ đức Sài Gòn địa danh nổi tiếng. (Nhà thờ mang tên Đức Mẹ Maria ở Sài Gòn điểm đến quen thuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đức " trong văn phong cổ: Thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, thơ ca cổ điển, hoặc các bài văn tế.

    • Đức công lớn với triều đình. (Vị công chúa ấy đã nhiều đóng góp cho triều đình.)
  • "đức " trong ngữ cảnh tôn giáo: Dùng trong các kinh nguyện, thánh ca, hoặc khi nói về các thánh nữ.

    • Đức hiện ra tại Fatima. (Đức Mẹ Maria hiện ra tại Fatima.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): người phụ nữ lớn tuổi hoặc địa vị (nghĩa chung, không trang trọng bằng "đức ").

    • ấy một nhà từ thiện. (Người phụ nữ ấy làm việc thiện nguyện.)
  • Đức mẹ (danh từ): danh hiệu tôn xưng Đức Maria trong Công giáo, tương tự "đức " nhưng phổ biến hơn.

    • Đức mẹ ban ơn lành. (Đức Maria ban phước lành.)
  • Công chúa (danh từ): con gái vua, địa vị cao quý.

    • Công chúa thường sống trong cung cấm. (Con gái vua thườngtrong cung điện kín.)
Từ đồng nghĩa
  • chúa (cổ): người phụ nữ quyền lực, tương tự công chúa.

    • chúa làng chài một huyền thoại. (Người phụ nữ quyền lực của làng chài một truyền thuyết.)
  • Thánh nữ (tôn giáo): người phụ nữ được tôn thờ trong đạo, tương tự "đức " trong ngữ cảnh tôn giáo.

    • Thánh nữ Teresa được kính nhớ. (Thánh nữ Teresa được tưởng niệm.)
Thành ngữ liên quan
  • Đức từ mẫu: hình ảnh người mẹ hiền từ, cao quý (thường dùng để chỉ Đức Mẹ Maria).
    • Đức từ mẫu luôn che chở con cái. (Người mẹ hiền từ luôn bảo vệ con cái.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

đức bà
Một bức tượng đức bà được đặt trang trọng trong một nhà thờ nhỏ.