đa đinh

đa đinh

Ông ấy là một người đa đinh, có tới bốn người con trai.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều con trai: Dùng để chỉ một người (thường người cha) hoặc một gia đình nhiều con nam giới.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ông ấy một người đa đinh, tới bốn người con trai.
    • Theo quan niệm xưa, một gia đình đa đinh thường được cho phúc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gia đình đa đinh": Cụm từ dùng để chỉ một gia đình nhiều con trai.
    • Dòng họ đó nổi tiếng những gia đình đa đinh qua nhiều thế hệ.
Biến thể từ gần giống
  • Đinh (danh từ, ): Chỉ con trai, nam giới trong độ tuổi lao động hoặc đi lính (nghĩa cổ).
  • Đinh đóm (danh từ, ): Chỉ con cái nói chung (nghĩa cổ, ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Nhiều con trai: Cách nói thông thường, hiện đại hơn.
  • Đông con trai: Nhấn mạnh số lượng nhiều.
Từ trái nghĩa
  • Đa nữ: nhiều con gái.
  • Hiếm muộn: Khó con hoặc ít con.
Lưu ý về sử dụng
  • Từ "đa đinh" một từ Hán Việt, mang sắc thái cổ điển, thường được dùng trong văn chương hoặc khi nói về quan niệm truyền thống. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng cách nói giản dị hơn như "nhiều con trai".
  • Từ này phản ánh quan niệm trọng nam khinh nữ trong xã hội phong kiến , khi con trai được coi người nối dõi tông đường lao động chính. Ngày nay, cách nhìn nhận này đã thay đổi nhiều.