đa huyết
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ tính khí hoặc thể chất có nhiều máu, nóng nảy, sôi nổi: "đa huyết" là một thuật ngữ dùng để mô tả một loại tính khí hoặc thể chất theo thuyết cổ điển, cho rằng người có nhiều máu (huyết) thường năng động, nhiệt tình, lạc quan và dễ bị kích động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy có tính khí đa huyết, luôn tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.
- Theo phân loại tính khí cổ điển, người thuộc nhóm đa huyết thường sôi nổi và hướng ngoại.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tính khí đa huyết": một thuật ngữ trong tâm lý học cổ điển để chỉ một trong bốn loại tính khí (cùng với lãnh đạm, nóng nảy, ưu tư), đặc trưng bởi sự lạc quan, hoạt bát và dễ thay đổi cảm xúc.
- Nhân vật này được xây dựng với một tính khí đa huyết điển hình.
Biến thể và từ liên quan
- Đa huyết áp: (Danh từ) Một bệnh lý khác hoàn toàn, chỉ tình trạng huyết áp cao.
- Ưu huyết: (Tính từ) Một tính khí khác trong phân loại cổ điển, chỉ người hay lo lắng, trầm tư.
Từ đồng nghĩa
- Sôi nổi: nhiệt tình, hoạt bát.
- Nhiệt huyết: có nhiệt tình, hăng hái.
- Lạc quan: có cái nhìn tích cực về tương lai.
Từ trái nghĩa
- Lãnh đạm: thờ ơ, ít biểu lộ cảm xúc.
- Trầm tư: suy tư, ít nói.