đan trì
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thềm đỏ, thềm nhà vua: Chỉ bậc thềm được sơn màu đỏ trước cung điện của nhà vua, nơi thiết triều hoặc tổ chức các nghi lễ quan trọng.
- Nơi vua ngự triều: Dùng để chỉ không gian, địa điểm trang trọng nơi nhà vua thiết triều, tiếp kiến quần thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các quan văn võ quỳ gối trước đan trì.
- Sứ thần nước ngoài được dẫn đến trước đan trì để dâng quốc thư.
Các cách sử dụng nâng cao
- "trước thềm đan trì": Cụm từ thường dùng để miêu tả không gian, địa điểm ngay trước thềm rồng, mang tính chất trang nghiêm, quyền uy của triều đình.
- Âm thanh chiêng trống vang dội trước thềm đan trì.
- "bái kiến đan trì": Lạy, yết kiến trước thềm rồng, chỉ việc vào chầu vua.
- Tân khoa tiến sĩ được vinh dự bái kiến đan trì.
Biến thể và từ gần giống
- Thềm rồng: Cách gọi khác, có ý nghĩa tương tự, chỉ bậc thềm nơi vua ngự.
- Điện rồng: Chỉ cung điện của vua, rộng nghĩa hơn so với đan trì (chỉ cụ thể thềm cung điện).
Từ đồng nghĩa
- Thềm bệ rồng: Bậc thềm và bệ ngai vàng, chỉ nơi vua ngồi.
- Ngự tọa: Chỗ vua ngồi, có thể dùng để chỉ không gian thiết triều.
Thành ngữ liên quan
- "Khấu đầu trước đan trì": Hành động lạy, cúi đầu trước thềm rồng, biểu thị sự phục tùng và tôn kính tối cao đối với nhà vua.
- Vị tướng thắng trận trở về, khấu đầu trước đan trì để tâu báo.
- thềm đỏ, thềm nhà vua