đau đầu
Danh từ:
- Cảm giác đau nhức ở vùng đầu: Một triệu chứng khó chịu, có thể từ nhẹ đến dữ dội, xảy ra ở phần đầu, từ trán, thái dương đến gáy.
- Vấn đề gây phiền toái, lo lắng: (Nghĩa bóng) Một vấn đề phức tạp, khó giải quyết, gây ra nhiều suy nghĩ và bận tâm.
Tính từ:
- Gây ra sự phiền toái, rắc rối: Dùng để miêu tả một sự việc, tình huống khiến người ta phải lo lắng, suy nghĩ nhiều.
Danh từ (nghĩa đen):
- Tôi bị đau đầu sau khi làm việc căng thẳng cả ngày.
- Triệu chứng đau đầu có thể do nhiều nguyên nhân như thiếu ngủ, căng thẳng hoặc bệnh lý.
Danh từ (nghĩa bóng):
- Việc tìm trường cho con vào lớp 1 thực sự là một đau đầu của nhiều phụ huynh.
- Dự án này đang gặp nhiều đau đầu về mặt kỹ thuật.
Tính từ:
- Đây là một vấn đề rất đau đầu mà ban lãnh đạo phải giải quyết.
- Bài toán hóc búa ấy thật sự đau đầu đối với các nhà nghiên cứu.
"Đau đầu chóng mặt": Nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, phức tạp của vấn đề, gây ra nhiều khó khăn và bối rối.
- Tình hình tài chính của công ty đang khiến giám đốc đau đầu chóng mặt.
"Đau đầu nhức óc": Nhấn mạnh cảm giác đau đớn về thể xác hoặc sự căng thẳng, mệt mỏi về tinh thần do suy nghĩ nhiều.
- Anh ấy đau đầu nhức óc vì phải giải quyết đống công việc tồn đọng.
Nhức đầu: Từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế cho "đau đầu" ở nghĩa đen chỉ triệu chứng.
- Tôi cảm thấy nhức đầu sau khi đọc sách quá lâu.
Đau nửa đầu (Migraine): Một loại đau đầu đặc biệt, thường đau dữ dội một bên đầu, kèm theo các triệu chứng như buồn nôn, nhạy cảm với ánh sáng và âm thanh.
- Nghĩa đen: Nhức đầu.
- Nghĩa bóng: Phiền toái, rắc rối, nan giải, khó nhằn, hóc búa.
Gây đau đầu: Là nguyên nhân dẫn đến sự phiền toái, lo lắng.
- Việc thay đổi chính sách đột ngột gây đau đầu cho toàn bộ nhân viên.
Giải quyết cơn đau đầu: Xử lý, khắc phục một vấn đề khó khăn.
- Chúng tôi cần tìm cách giải quyết cơn đau đầu về nguồn nguyên liệu đầu vào.
Đau đầu như búa bổ: Miêu tả cơn đau đầu rất dữ dội, cảm giác như có vật gì nặng đập vào đầu.
- Sau đêm thức khuya, sáng ra tôi đau đầu như búa bổ.
Chuyện đau đầu hơn chuyện đau bụng: (Thành ngữ) Ý nói những vấn đề về tinh thần, suy nghĩ (đau đầu) thường phức tạp và khó giải quyết hơn những vấn đề về thể chất (đau bụng).
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "đau đầu"
Proverbs and Idioms