đau xót

đau xót

Một người phụ nữ đau xót khi nhìn thấy bông hoa yêu thích của mình bị héo.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm thấy đau đớn, thương tâm sâu sắc trong lòng: "đau xót" diễn tả cảm xúc đau buồn, tiếc thương mãnh liệt, thường do một mất mát, tổn thất hoặc sự việc đáng tiếc gây ra.
    • Cảm thấy xót xa, tê tái trong tâm can: Chỉ sự thương cảm sâu sắc đến mức gây ra một nỗi đau tinh thần day dứt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cả gia đình đau xót trước tin dữ. (Cả gia đình đau đớn, xót xa trước tin xấu.)
    • Người dâncùng đau xót khi chứng kiến cảnh lụt tàn phá. (Người dâncùng đau lòng, xót xa khi chứng kiến cảnh lụt tàn phá.)
    • Câu chuyện của ấy khiến ai nghe cũng thấy đau xót. (Câu chuyện của ấy khiến ai nghe cũng thấy thương cảm đau lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lòng đau xót": nỗi lòng đau đớn, xót xa.

    • Lòng đau xót, ông lặng người đi mất mấy phút. (Với nỗi lòng đau đớn, ông lặng người đi mất mấy phút.)
  • "đau xót lòng": làm cho trong lòng cảm thấy đau đớn, xót xa (thường dùng để bổ nghĩa).

    • Một sự thật đau xót lòng. (Một sự thật làm đau lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Đau đớn (tính từ): cảm thấy đau (về thể xác hoặc tinh thần), nhưng "đau xót" nhấn mạnh hơn đến khía cạnh tinh thần, sự thương cảm.
  • Xót xa (tính từ): cảm thấy thương tiếc, đau lòng, gần như đồng nghĩa thường đi cùng với "đau xót".
  • Thương tâm (tính từ): đáng thương, gây nên lòng thương xót, đau lòng.
Từ đồng nghĩa
  • Xót thương: vừa xót xa vừa thương cảm.
  • Quặn lòng: đau đớn, thắt lại trong lòng (thường do cảm xúc mãnh liệt).
  • Não lòng: làm cho lòng đau đớn, buồn .
Thành ngữ liên quan
  • Đau lòng xót dạ: thành ngữ nhấn mạnh nỗi đau buồn, xót xa sâu trong tâm can.
    • Nghe tin con bỏ nhà đi, cứ đau lòng xót dạ. (Nghe tin con bỏ nhà đi, cứ đau đớn, xót xa trong lòng.)