đau xót
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy đau đớn, thương tâm sâu sắc trong lòng: "đau xót" diễn tả cảm xúc đau buồn, tiếc thương mãnh liệt, thường do một mất mát, tổn thất hoặc sự việc đáng tiếc gây ra.
- Cảm thấy xót xa, tê tái trong tâm can: Chỉ sự thương cảm sâu sắc đến mức gây ra một nỗi đau tinh thần day dứt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cả gia đình đau xót trước tin dữ. (Cả gia đình đau đớn, xót xa trước tin xấu.)
- Người dân vô cùng đau xót khi chứng kiến cảnh lũ lụt tàn phá. (Người dân vô cùng đau lòng, xót xa khi chứng kiến cảnh lũ lụt tàn phá.)
- Câu chuyện của cô ấy khiến ai nghe cũng thấy đau xót. (Câu chuyện của cô ấy khiến ai nghe cũng thấy thương cảm và đau lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lòng đau xót": nỗi lòng đau đớn, xót xa.
- Lòng đau xót, ông lặng người đi mất mấy phút. (Với nỗi lòng đau đớn, ông lặng người đi mất mấy phút.)
"đau xót lòng": làm cho trong lòng cảm thấy đau đớn, xót xa (thường dùng để bổ nghĩa).
- Một sự thật đau xót lòng. (Một sự thật làm đau lòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Đau đớn (tính từ): cảm thấy đau (về thể xác hoặc tinh thần), nhưng "đau xót" nhấn mạnh hơn đến khía cạnh tinh thần, sự thương cảm.
- Xót xa (tính từ): cảm thấy thương tiếc, đau lòng, gần như đồng nghĩa và thường đi cùng với "đau xót".
- Thương tâm (tính từ): đáng thương, gây nên lòng thương xót, đau lòng.
Từ đồng nghĩa
- Xót thương: vừa xót xa vừa thương cảm.
- Quặn lòng: đau đớn, thắt lại trong lòng (thường do cảm xúc mãnh liệt).
- Não lòng: làm cho lòng đau đớn, buồn bã.
Thành ngữ liên quan
- Đau lòng xót dạ: thành ngữ nhấn mạnh nỗi đau buồn, xót xa sâu trong tâm can.
- Nghe tin con bỏ nhà đi, bà cứ đau lòng xót dạ. (Nghe tin con bỏ nhà đi, bà cứ đau đớn, xót xa trong lòng.)