đi lại

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Di chuyển qua lại giữa các địa điểm: Hành động di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường tính chất lặp đi lặp lại hoặc thường xuyên.
    • mối quan hệ qua lại, giao thiệp: Chỉ việc hai bên (cá nhân, gia đình) sự thăm viếng, tiếp xúc, giao lưu với nhau một cách thân mật.
    • quan hệ tình dục (nghĩa thông tục): Dùng để chỉ việc hai người quan hệ tình dục với nhau.
dụ sử dụng
  • Di chuyển qua lại:
    • Con đường này đông đúc, nhiều xe cộ đi lại.
    • Sau tai nạn, ông cụ đi lại rất khó khăn.
  • mối quan hệ qua lại:
    • Hai gia đình họ đi lại với nhau đã mấy đời nay.
    • Từ ngày chuyển nhà, chúng tôi ít đi lại thưa từ.
  • quan hệ tình dục (thông tục):
    • Họ bị phát hiện đã đi lại với nhau.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đi đi lại lại": Di chuyển qua lại nhiều lần tại một khu vực, thường thể hiện sự bồn chồn, chờ đợi hoặc tuần tra.
    • Anh ta cứ đi đi lại lại trước cửa phòng họp, có vẻ rất lo lắng.
  • "Đi lại thưa từ": sự qua lại, thăm hỏi lẫn nhau theo phép tắc, lễ nghi (thường dùng trong quan hệ gia đình, họ hàng).
    • bận đến mấy, anh em trong họ vẫn nên đi lại thưa từ với nhau.
Biến thể từ gần giống
  • Giao thiệp (động từ): Tiếp xúc, quan hệ trong công việc hoặc xã hội. (Nhấn mạnh khía cạnh xã giao hơn tình cảm thân mật).
  • Qua lại (động từ): sự thăm viếng, tiếp xúc lẫn nhau. (Nghĩa gần với nghĩa quan hệ của "đi lại").
  • Di chuyển (động từ): Hành động thay đổi vị trí. (Nghĩa rộng trang trọng hơn cho nghĩa di chuyển của "đi lại").
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa di chuyển: Di chuyển, qua lại, lưu thông.
  • Với nghĩa quan hệ: Qua lại, giao lưu, giao thiệp, thân thiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đi lại được: khả năng di chuyển (sau chấn thương, bệnh tật).
    • Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân đã có thể đi lại được.
  • Đi lại dễ dàng: Di chuyển thuận tiện, không gặp trở ngại.
    • Nhờ có cầu mới, việc đi lại giữa hai bên bờ sông trở nên dễ dàng hơn.
Thành ngữ liên quan
  • "Đi lại như cái máy khâu": (Thành ngữ) Di chuyển rất nhanh liên tục, không ngừng nghỉ.
    • Suốt buổi sáng, chị ấy đi lại như cái máy khâu để dọn dẹp nhà cửa.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

đi lại
Trên đường phố, nhiều người và xe cộ đi lại tấp nập.